lãng đãng

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lãng đãng (Tính từ)

Có tâm trạng mơ màng, không tập trung, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy ngồi lặng im, ánh mắt lãng đãng nhìn ra xa như đang nghĩ về điều gì đó."
  • 2."Sau một ngày làm việc vất vả, anh ta cảm thấy lãng đãng và không muốn làm gì cả."
  • 3."Nhiều lúc, tôi thích lang thang trong công viên với tâm trạng lãng đãng, chỉ để thư giãn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lãng đãng (Danh từ)

Tình trạng tâm trạng mơ màng, không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong những buổi chiều mùa hè, tôi thường rơi vào trạng thái lãng đãng, không biết mình nên làm gì."
  • 2."Sự lãng đãng trong tâm trí khiến tôi không thể tập trung vào bài học."
  • 3."Khi nghe những bản nhạc nhẹ nhàng, tôi cảm thấy một cảm giác lãng đãng rất dễ chịu."

Lưu ý khi sử dụng "lãng đãng"

Lưu ý về tính từ

"lãng đãng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lãng đãng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lãng đãng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lãng đãng"

lãng đãng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tâm trạng mơ màng, không tập trung, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư. Ví dụ: "Cô ấy ngồi lặng im, ánh mắt lãng đãng nhìn ra xa như đang nghĩ về điều gì đó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này