lãnh đủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãnh đủ (Động từ)
(Khẩu ngữ) Nhận trọn vẹn những điều không tốt về bản thân.
- 1."Vụ việc đổ bể, một mình hắn lãnh đủ."
- 2."Khi sự việc không thành công, tôi là người lãnh đủ mọi chỉ trích."
Lưu ý khi sử dụng "lãnh đủ"
Lưu ý về động từ
"lãnh đủ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lãnh đủ"
lãnh đủ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Nhận trọn vẹn những điều không tốt về bản thân. Ví dụ: "Vụ việc đổ bể, một mình hắn lãnh đủ."
Từ liên quan
lãnh đạm
Không có biểu hiện tình cảm, thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
lãnh đạo
Hành động đề ra chủ trương, đường lối và tổ chức thực hiện chúng.
lãnh địa
Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa.
lão
Yếu tố gốc Hán dùng trước để tạo thành danh từ chỉ người thuộc lớp già, thể hiện sự tôn trọng, như: lão nghệ nhân, lão nông, v.v.
lão bộc
(Từ cũ) chỉ người đầy tớ già thời xưa.
lão giả an chi
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường dùng trong các bữa ăn truyền thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.