lãnh địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh địa (Danh từ)

Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa.

Ví dụ (2)
  • 1."Lãnh địa của ông ấy trải dài từ dãy núi đến bờ biển."
  • 2."Trong thời phong kiến, mỗi lãnh chúa thường có lãnh địa riêng để cai quản."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh địa"

Lưu ý về danh từ

"lãnh địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh địa"

lãnh địa là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa. Ví dụ: "Lãnh địa của ông ấy trải dài từ dãy núi đến bờ biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này