lãnh địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãnh địa (Danh từ)
Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa.
- 1."Lãnh địa của ông ấy trải dài từ dãy núi đến bờ biển."
- 2."Trong thời phong kiến, mỗi lãnh chúa thường có lãnh địa riêng để cai quản."
Lưu ý khi sử dụng "lãnh địa"
Lưu ý về danh từ
"lãnh địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lãnh địa"
lãnh địa là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa. Ví dụ: "Lãnh địa của ông ấy trải dài từ dãy núi đến bờ biển."
Từ liên quan
lãnh vực
Một lĩnh vực, phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc sở thích cụ thể.
lãnh đạm
Không có biểu hiện tình cảm, thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
lãnh đạo
Hành động đề ra chủ trương, đường lối và tổ chức thực hiện chúng.
lãnh đủ
(Khẩu ngữ) Nhận trọn vẹn những điều không tốt về bản thân.
lão
Yếu tố gốc Hán dùng trước để tạo thành danh từ chỉ người thuộc lớp già, thể hiện sự tôn trọng, như: lão nghệ nhân, lão nông, v.v.
lão bộc
(Từ cũ) chỉ người đầy tớ già thời xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.