lẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẳng (Tính từ)
Có hình dáng nhỏ, mảnh mai, hoặc không được ngay ngắn.
- 1."Cái bàn này khá lẳng, không phù hợp cho việc ăn uống."
- 2."Chiếc váy này nhìn lẳng lẻo quá, em nên chọn cái khác."
- 3."Hôm nay anh thấy tóc em hơi lẳng, chắc do không gội dữa."
Nghĩa 2: lẳng (Động từ)
Hành động di chuyển nhẹ nhàng hoặc làm gì đó một cách lén lút.
- 1."Cô ấy lẳng lặng đi vào phòng mà không ai hay biết."
- 2."Chúng tôi lẳng lặng chuẩn bị bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy."
- 3."Anh ấy lẳng lặng quan sát mọi người trong lúc họ vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "lẳng"
Lưu ý về động từ
"lẳng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lẳng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lẳng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lẳng"
lẳng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có hình dáng nhỏ, mảnh mai, hoặc không được ngay ngắn. Ví dụ: "Cái bàn này khá lẳng, không phù hợp cho việc ăn uống."
Từ liên quan
lằng nhà lằng nhằng
Chỉ tình trạng hoặc cách nói chuyện kéo dài, không rõ ràng, thường gây khó dễ trong giao tiếp.
lằng nhằng
(Khẩu ngữ) không có giá trị gì đáng kể, hoặc không rõ ràng.
lẳn
Được dùng để diễn tả sự ngắn gọn, không cầu kỳ, thường là trong giao tiếp hàng ngày.
lẳng khẳng
Từ chỉ người có vóc dáng cao, gầy đến mức có thể thấy rõ xương.
lẳng lơ
Có vẻ lẳng lơ, không đứng đắn, dễ gợi dục hoặc thường thích gây sự chú ý về mặt tình cảm.
lẳng lặng
Cách làm một việc gì đó một cách lặng lẽ, không phát ra âm thanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.