lang quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lang quân (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) từ mà phụ nữ sử dụng để gọi chồng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trót lời nặng với lang quân, Mượn con em nó Thuý Vân thay lời.""
  • 2."Khi nhắc đến lang quân của mình, cô ấy luôn ánh lên niềm hạnh phúc."
  • 3."Ngày xưa, các tác giả thường dùng từ 'lang quân' trong thơ ca để thể hiện tình yêu."

Lưu ý khi sử dụng "lang quân"

Lưu ý về danh từ

"lang quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lang quân"

lang quân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) từ mà phụ nữ sử dụng để gọi chồng. Ví dụ: ""Trót lời nặng với lang quân, Mượn con em nó Thuý Vân thay lời.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này