lánh nạn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lánh nạn (Động từ)

Trốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người đã phải lánh nạn ở các nước láng giềng khi xung đột xảy ra."
  • 2."Gia đình tôi đã lánh nạn trong một ngôi nhà tạm thời khi bão đến."
  • 3."Hàng triệu người đã lánh nạn khỏi khu vực bị ảnh hưởng bởi động đất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lánh nạn (Danh từ)

Nơi hoặc tình huống mà người ta tìm kiếm sự an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trại tị nạn là nơi giúp đỡ những người lánh nạn từ vùng chiến sự."
  • 2."Trong thời điểm khó khăn, lánh nạn thường là một giải pháp cần thiết."
  • 3."Họ đã tìm được một lánh nạn an toàn sau cuộc di tản."

Lưu ý khi sử dụng "lánh nạn"

Lưu ý về động từ

"lánh nạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lánh nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lánh nạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lánh nạn"

lánh nạn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa. Ví dụ: "Nhiều người đã phải lánh nạn ở các nước láng giềng khi xung đột xảy ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này