lăng nhục
Định nghĩa
Nghĩa 1: lăng nhục (Động từ)
Hành động xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự của người khác, khiến họ cảm thấy nhục nhã hoặc xấu hổ.
- 1."Bị lăng nhục trước đám đông."
- 2."Không nên lăng nhục người khác chỉ vì bất đồng ý kiến."
- 3."Hành vi lăng nhục này đã gây ra nhiều phản ứng trái chiều trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "lăng nhục"
Lưu ý về động từ
"lăng nhục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lăng nhục"
lăng nhục là động từ trong tiếng Việt. Hành động xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự của người khác, khiến họ cảm thấy nhục nhã hoặc xấu hổ. Ví dụ: "Bị lăng nhục trước đám đông."
Từ liên quan
lăng mộ
(Trang trọng) phần mộ của vua chúa thời xưa, hoặc của những chí sĩ, lãnh tụ cách mạng có công lao lớn và được tôn kính.
lăng nhăng
Mô tả sự hỗn độn, không có mục đích rõ ràng hoặc giá trị.
lăng nhăng lít nhít
(Khẩu ngữ) để chỉ điều gì lộn xộn, không có thứ tự rõ ràng, hoặc nội dung không tập trung.
lăng quăng
Bọ gậy, một giai đoạn phát triển của muỗi.
lăng trì
Hình phạt dã man thời phong kiến, trong đó nạn nhân bị cắt tay chân và xẻo từng miếng thịt cho chết dần.
lăng trụ
Đa diện có hai mặt đáy song song và các mặt bên là hình bình hành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.