lãnh binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãnh binh (Danh từ)
Chức quan võ thời phong kiến, có nhiệm vụ trông coi quân lính trong một tỉnh.
- 1."Ông ấy từng giữ chức lãnh binh trong triều đại trước."
- 2."Lãnh binh có quyền chỉ huy và điều động quân đội tại địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "lãnh binh"
Lưu ý về danh từ
"lãnh binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lãnh binh"
lãnh binh là danh từ trong tiếng Việt. Chức quan võ thời phong kiến, có nhiệm vụ trông coi quân lính trong một tỉnh. Ví dụ: "Ông ấy từng giữ chức lãnh binh trong triều đại trước."
Từ liên quan
lãng xẹt
Từ diễn tả sự vô duyên, buồn tẻ hoặc không có giá trị, thường dùng trong phương ngữ và khẩu ngữ.
lãng đãng
Có tâm trạng mơ màng, không tập trung, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư.
lãnh
Từ địa phương chỉ một vùng đất có điều kiện khí hậu nhất định.
lãnh canh
Thuê ai đó làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
lãnh chúa
Danh xưng chỉ vị chúa phong kiến cai quản một vùng lãnh thổ ở châu Âu trong thời Trung Cổ.
lãnh cung
Nơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.