lẩn thẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẩn thẩn (Tính từ)
Từ dùng để chỉ trạng thái không còn sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn hoặc không hợp lý.
- 1."Ăn nói lẩn thẩn."
- 2."Suy nghĩ lẩn thẩn."
- 3."Cậu ấy bắt đầu có những ý tưởng lẩn thẩn khi mệt mỏi."
- 4."Đừng có lẩn thẩn nữa, hãy tập trung vào việc chính!"
Lưu ý khi sử dụng "lẩn thẩn"
Lưu ý về tính từ
"lẩn thẩn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lẩn thẩn"
lẩn thẩn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trạng thái không còn sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn hoặc không hợp lý. Ví dụ: "Ăn nói lẩn thẩn."
Từ liên quan
lẩn quẩn
Di chuyển quanh quẩn một cách không có mục đích, không đi tới đâu.
lẩn tha lẩn thẩn
Từ miêu tả trạng thái lẩn thẩn, nhưng với cường độ mạnh hơn.
lẩn thà lẩn thẩn
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hành động một cách không rõ ràng, không có mục đích cụ thể.
lẩn tránh
Cố gắng trốn tránh để không phải gặp gỡ hoặc không bị liên lụy đến điều gì.
lẩn trốn
Hành động trốn vào nơi kín đáo, thường mang tính chất chê bai.
lẩn vẩn
Từ ít dùng có nghĩa giống như 'lởn vởn', chỉ việc di chuyển một cách nhàn rỗi hoặc không mục đích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.