lạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạnh (Tính từ)
Màu sắc thiên về xanh, tạo cảm giác lạnh lẽo.
- 1."Dùng gam màu lạnh."
- 2."Bức tranh này sử dụng nhiều tông lạnh khiến không gian trở nên u ám."
- 3."Áo blouse màu xanh da trời mang lại cảm giác mát mẻ và lạnh lẽo."
Lưu ý khi sử dụng "lạnh"
Lưu ý về tính từ
"lạnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lạnh"
lạnh là tính từ trong tiếng Việt. Màu sắc thiên về xanh, tạo cảm giác lạnh lẽo. Ví dụ: "Dùng gam màu lạnh."
Từ liên quan
lạng
Tên gọi thông thường dùng để chỉ 100 gram.
lạng lách
(Đi xe) luồn lách, chạy bên này bên kia với tốc độ cao để vượt lên các xe khác.
lạng ta
(Khẩu ngữ) Lạng, đơn vị đo khối lượng tương đương với 1/16 cân ta; cần phân biệt với lạng, đơn vị thông thường được sử dụng để chỉ 100 gram.
lạnh giá
Rất lạnh, giống như nước đá (nói chung).
lạnh gáy
(Khẩu ngữ) cảm giác sợ hãi đến mức cảm nhận được sự lạnh ở vùng gáy.
lạnh lùng
Không hề thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm trong quan hệ giao tiếp với người khác hoặc trong hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.