lang chạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lang chạ (Động từ)
Hành động chung đụng một cách bừa bãi, không nguyên tắc.
- 1."Hạng người lang chạ."
- 2."Anh ta sống lang chạ, không màng đến danh dự."
- 3."Trong khu vực này, nhiều người thường lang chạ mà không nghĩ đến hậu quả."
Lưu ý khi sử dụng "lang chạ"
Lưu ý về động từ
"lang chạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lang chạ"
lang chạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động chung đụng một cách bừa bãi, không nguyên tắc. Ví dụ: "Hạng người lang chạ."
Từ liên quan
lang bạt
Sống lang thang, không có nơi ở cố định, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
lang bạt kì hồ
Đi hoặc sống một cách lưu động, không có nơi ở ổn định.
lang bạt kỳ hồ
Có nghĩa là lang thang không có chỗ ở cố định, đi khắp nơi không mục đích.
lang lảng
Hành động lảng tránh, rời đi một cách từ từ, có ý muốn không muốn tiếp tục ở lại.
lang quân
(Từ cũ, Văn chương) từ mà phụ nữ sử dụng để gọi chồng.
lang sói
Từ chỉ chó sói (nói chung); dùng để chỉ những kẻ độc ác, tàn bạo, xa rời nhân tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.