lăn tăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lăn tăn (Tính từ)
(Khẩu ngữ) thể hiện tâm trạng còn băn khoăn, chưa hoàn toàn yên tâm hoặc thoải mái.
- 1."Giải quyết như thế là được rồi, còn lăn tăn gì nữa!"
- 2."Tôi vẫn lăn tăn về quyết định này."
- 3."Chị ấy lăn tăn mãi không biết có nên đi hay không."
Lưu ý khi sử dụng "lăn tăn"
Lưu ý về tính từ
"lăn tăn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lăn tăn"
lăn tăn là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thể hiện tâm trạng còn băn khoăn, chưa hoàn toàn yên tâm hoặc thoải mái. Ví dụ: "Giải quyết như thế là được rồi, còn lăn tăn gì nữa!"
Từ liên quan
lăn quay
(Khẩu ngữ) Ngã hoặc nằm lăn ra, không còn khả năng cử động.
lăn queo
(Khẩu ngữ) chỉ hành động ngã lăn tròn trong tư thế co người lại.
lăn tay
Hành động in vân đầu ngón tay lên giấy tờ như một cách xác nhận hoặc làm bằng chứng.
lăn xả
Hành động lao vào một cách quyết liệt, không ngại khó khăn hay nguy hiểm.
lăn đùng
(Khẩu ngữ) Ngã lăn ra một cách đột ngột.
lăn đùng ngã ngửa
(Khẩu ngữ) biểu thị hành động ngã mạnh hoặc ngã ra một cách bất ngờ, thường mang tính chất hài hước hoặc gây cười.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.