lãnh sự quán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh sự quán (Danh từ)

Cơ quan đại diện của một nhà nước ở nước ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân và tài sản của nước đó tại quốc gia sở tại, được lãnh sự đứng đầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi cần đến lãnh sự quán để xin cấp lại hộ chiếu."
  • 2."Lãnh sự quán giúp đỡ kiều bào gặp khó khăn ở nước ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh sự quán"

Lưu ý về danh từ

"lãnh sự quán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự quán"

lãnh sự quán là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan đại diện của một nhà nước ở nước ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân và tài sản của nước đó tại quốc gia sở tại, được lãnh sự đứng đầu. Ví dụ: "Tôi cần đến lãnh sự quán để xin cấp lại hộ chiếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này