láng cháng
Định nghĩa
Nghĩa 1: láng cháng (Động từ)
Hành động dừng lại, ghé qua một vài nơi một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng và không thực hiện công việc gì cụ thể.
- 1."Đến láng cháng một lúc rồi về."
- 2."Bọn trẻ thường láng cháng ở công viên sau giờ học."
- 3."Nếu không có kế hoạch, chúng ta sẽ chỉ láng cháng mà không làm gì hết."
Lưu ý khi sử dụng "láng cháng"
Lưu ý về động từ
"láng cháng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "láng cháng"
láng cháng là động từ trong tiếng Việt. Hành động dừng lại, ghé qua một vài nơi một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng và không thực hiện công việc gì cụ thể. Ví dụ: "Đến láng cháng một lúc rồi về."
Từ liên quan
lán trại
Nhà ở tạm thời dành cho công nhân làm việc tại công trường.
láng
(nước, ánh nắng, v.v.) chảy hoặc phủ đều lên bề mặt một lớp mỏng.
láng bóng
Nhẵn mịn đến mức có khả năng phản chiếu ánh sáng.
láng coóng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ vật gì đó có bề mặt bóng, láng, trông như mới tinh.
láng giềng
Người hoặc gia đình sống gần bên cạnh, trong cùng một khu vực hoặc địa phương.
láng máng
Chỉ sự nhận thức hoặc tiếp thu không đầy đủ, rõ ràng, chỉ nhớ được một phần hoặc một mẩu rời rạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.