Từ vựng vần L (trang 4/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lãnh tụNgười được kính trọng và tôn vinh làm lãnh đạo của một phong trào đấu tranh, một chính đảng hoặc một quốc gia.
- lãnh vựcMột lĩnh vực, phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc sở thích cụ thể.
- laoBệnh lây do vi khuẩn Koch gây ra, thường ảnh hưởng đến phổi hoặc các cơ quan khác như hạch, xương.
- láo(Khẩu ngữ) không đúng, bậy bạ, không tuân theo quy tắc hoặc sự thật.
- làoTừ (ít sử dụng) chỉ đơn vị đo giá trị.
- lãoYếu tố gốc Hán dùng trước để tạo thành danh từ chỉ người thuộc lớp già, thể hiện sự tôn trọng, như: lão nghệ nhân, lão nông, v.v.
- lão bộc(Từ cũ) chỉ người đầy tớ già thời xưa.
- lao côngNgười làm việc chân tay đơn giản, thường thực hiện các nhiệm vụ như quét dọn và làm vệ sinh tại cơ quan, xí nghiệp.
- lao đaoỞ trong tình trạng phải ứng phó vất vả với nhiều khó khăn từ nhiều phía.
- lảo đảo(Người) ngả nghiêng, có vẻ như sắp ngã do mất thăng bằng.
- lao dịch(Từ cũ) công việc lao động nặng nhọc hoặc lao động cưỡng bức.
- lao độngHành động có mục đích của con người để tạo ra các sản phẩm vật chất và tinh thần cho xã hội.
- lão giả an chiMột loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường dùng trong các bữa ăn truyền thống.
- lão hoá(Cao su, chất dẻo, v.v.) diễn ra quá trình thoái hoá, dẫn đến sự mềm dính hoặc giòn cứng của vật liệu.
- lão họcTừ viết tắt của 'lão bệnh học', dùng để chỉ chuyên ngành nghiên cứu về các bệnh lý ở người cao tuổi.
- lao khổ(Cách diễn đạt cổ) chỉ sự vất vả, cực nhọc trong cuộc sống.
- lão khoaBộ môn y học chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thường gặp ở người cao tuổi, cũng như quy trình chăm sóc cho họ.
- lão làngNgười có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
- láo lếuCó ý nghĩa kỷ luật không nghiêm túc, thường được dùng để chỉ một người hay nói dối, thường không thành thật.
- lao líNơi tù tội, giam cầm; thường chỉ những hoàn cảnh bị tước tự do.
- láo liênChỉ sự thiếu chân thật, hay nói dối, hoặc hành động không thành thật.
- lao lựcBị hao tổn sức lực quá mức do làm việc quá sức.
- lao lung(Từ cũ, Văn chương) địa ngục, nơi giam giữ, làm mất tự do nói chung.
- lão luyệnNgười có kỹ năng thành thạo và dày dạn kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
- lao lýTừ cổ, thể hiện một khái niệm hoặc sự việc nào đó trong văn chương hoặc triết học.
- lao nhaoLên tiếng ồn ào, lộn xộn cùng một lúc.
- láo nháo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lộn xộn, nhiều thứ không sắp xếp theo trật tự.
- lão nhiêuNgười đàn ông trên sáu mươi tuổi ở nông thôn, được miễn sưu thuế và tạp dịch dưới chế độ phong kiến, thực dân.
- lão nôngNgười đàn ông lớn tuổi, có kinh nghiệm làm nông nghiệp lâu năm.
- lão nông tri điềnCụm từ chỉ những người nông dân giàu kinh nghiệm, có kiến thức sâu rộng về nông nghiệp và biết cách canh tác hiệu quả.
- lào phàoDiễn tả cách nói chuyện lộn xộn, không rõ ràng, như lào thào.
- lao phổiBệnh lao ảnh hưởng đến phổi, gây ho nhiều và có khả năng lây lan.
- lão phuTừ cổ dùng để chỉ người đàn ông trí thức lớn tuổi trong xã hội phong kiến, được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn.
- láo quáoChỉ người hoặc hành động có tính chất xốc nổi, không có lý trí, có phần thiếu nghiêm túc.
- lào quào(Khẩu ngữ) mô tả sự làm việc một cách qua loa, không cẩn thận và chỉ cốt để hoàn thành.
- lào ràoTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, phát ra thành từng đợt liên tiếp như tiếng gió thổi hoặc mưa rơi nhẹ.
- lão suyTrở nên yếu đuối, không còn sức sống hoặc năng lực như trước, thường liên quan đến tuổi tác.
- lao tâmHành động lao động trí óc, suy nghĩ nhiều một cách căng thẳng và vất vả.
- lao tâm khổ tứChịu đựng nhiều lo âu, khó khăn trong công việc hay cuộc sống.
- lão thànhNgười già và có nhiều kinh nghiệm, từng trải trong cuộc sống.
- lào thàoTừ mô phỏng âm thanh nhỏ nhẹ, lẫn trong hơi thở yếu ớt, tạo cảm giác như thoảng qua.
- lão thịTình trạng mắt của người lớn tuổi, khi khả năng nhìn gần trở nên kém do sự giảm sút của khả năng điều tiết của thủy tinh thể.
- láo toétNói về hành động hoặc lời nói không thành thật, thường nhằm mục đích dối trá.
- lao tùNhà giam, nơi giam giữ những người phạm tội.
- lão tướng(Khẩu ngữ) người đã nhiều tuổi, có tài năng xuất sắc và từng nổi danh trong một lĩnh vực nào đó, thường được nhắc đến trong thể thao.
- lao xaoCó nhiều âm thanh hoặc tiếng động nhỏ xen lẫn, tạo thành sự ồn ào không rõ ràng.
- lào xàoNói nhiều mà không có nội dung rõ ràng, thường là để gây sự chú ý hoặc để thoả mãn sự hiếu kỳ.
- lạo xạoTừ mô phỏng âm thanh của cát, sỏi hoặc vật tương tự khi cọ xát hoặc bị nghiền nát.
- láo xượcHành vi vô lễ, xúc phạm đến người khác.
- lắpThực hiện việc đặt từng bộ phận rời đúng vị trí của nó để tạo thành một vật hoàn chỉnh có chức năng.
- lấpHành động khiến một âm thanh hoặc hình ảnh bị che khuất, không còn nghe thấy hoặc nhìn thấy nữa.
- lặpThực hiện hành động hoặc một sự việc nào đó nhiều lần theo thứ tự giống nhau.
- lậpĐặt một ai đó vào một vị trí quan trọng, thường được sử dụng để nói về các vị vua hay lãnh đạo.
- lắp ba lắp bắpDiễn đạt ý nghĩa lắp bắp một cách liên tục và với mức độ nhiều hơn.
- lắp bắpMô tả cách nói lắp bắp, không rõ ràng, thường do hồi hộp hoặc không tự tin.
- lặp bặpLặp bặp có nghĩa là lặp lại một cách nhanh chóng, không theo thứ tự hoặc không có lý do rõ ràng.
- lập bập(Môi hoặc răng) va chạm liên tục vào nhau, thường do lạnh hoặc vì lo lắng.
- lập cà lập cậpDiễn tả trạng thái lo âu, hoảng sợ khiến cơ thể run rẩy hoặc bất ổn nhiều hơn mức bình thường.
- lập cậpDiễn tả sự vội vã một cách khó khăn, thường do mất bình tĩnh.
- lập côngThực hiện một chiến công hoặc đạt được thành tích lớn.
- lắp đặtLắp ráp các bộ phận thành một hệ thống để đưa vào hoạt động.
- lập dịKhác biệt, không giống như người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
- lập đôngTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch truyền thống của Trung Quốc, ứng với ngày 7 hoặc 8 tháng 11 dương lịch, đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông.
- lắp ghépGhép nối các bộ phận lớn đã hoàn thiện để tạo thành một bộ phận hoàn chỉnh, thường trong lĩnh vực xây dựng.
- lập hạLập hạ là thời điểm đánh dấu giữa mùa hè và mùa thu, thường xảy ra vào khoảng giữa tháng 8 dương lịch.
- lập hiếnHành động thiết lập chế độ hiến pháp, quy định những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia.
- lập kếHành động tạo ra một kế hoạch hoặc chiến lược để thực hiện một mục tiêu cụ thể.
- lập làHành động thiết lập hoặc xác nhận một trạng thái, quyết định hay tình huống nào đó.
- lấp la lấp lánhMô tả sự phát sáng lấp lánh, thường dùng để chỉ ánh sáng hay màu sắc tỏa ra một cách đẹp mắt.
- lấp la lấp lửngMô tả trạng thái không rõ ràng, mập mờ, như lấp lửng nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
- lấp lánhPhát ánh sáng hoặc phản chiếu ánh sáng với nhiều điểm sáng lấp lánh, thường dùng để miêu tả các vật thể như sao, nước, trang sức.
- lấp láyHành động làm cho một điều gì đó trở nên không rõ ràng hoặc khó hiểu.
- lấp liếmNói hoặc hành động nhằm che giấu, làm mờ nhạt những sai phạm, tội lỗi của bản thân để tránh trách nhiệm.
- lấp lóHành động ló ra rồi lại khuất đi, xuất hiện và ẩn đi liên tục.
- lập lờCó tính chất không rõ ràng, mơ hồ, thường nhằm lẩn tránh hoặc che giấu điều gì.
- lấp loáCó độ sáng chói, đặc biệt là ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng nào đó.
- lấp loángMô tả trạng thái lấp lánh, sáng bóng, thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc bề mặt vật thể.
- lấp loéDiễn tả hành động ánh sáng chiếu sáng yếu ớt, nhấp nháy không liên tục.
- lập loèChỉ trạng thái loé sáng, thường dùng để mô tả ngọn lửa hoặc ánh đèn nhấp nháy.
- lấp lúHành động làm cho một việc gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ.
- lập luậnQuá trình hoặc hành động đưa ra lý do, sự kiện để chứng minh hay thuyết phục một quan điểm nào đó.
- lấp lửngCó tính chất mập mờ, không rõ ràng một cách cố ý, để người khác có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- lập mưuSắp xếp, tổ chức một kế hoạch nào đó với mục đích đạt được một lợi ích hoặc kết quả nhất định, thường liên quan đến việc lừa dối hoặc che giấu.
- lập nghiêmHành động giữ tư thế đứng thẳng, thể hiện sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- lập nghiệpHành động bắt đầu và phát triển sự nghiệp, thường có liên quan đến việc tự lập hoặc khởi nghiệp.
- lập phápHành động tạo ra và quy định các đạo luật.
- lập phươngKết quả của phép nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần.
- lắp rápHành động kết nối các bộ phận rời của máy móc lại với nhau hoặc đặt chúng vào đúng vị trí để thiết bị hoạt động hiệu quả.
- lập thânTạo dựng cuộc sống và sự nghiệp riêng cho bản thân.
- lập thểMột hình dạng hoặc cấu trúc mà có chiều dài, chiều rộng và chiều cao; thể hiện trong không gian ba chiều.
- lập thuTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 7, 8 hoặc 9 tháng Tám dương lịch, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu.
- lập trìnhTạo ra giải pháp, cấu trúc dữ liệu, viết và kiểm thử chương trình cho máy tính.
- lập trình viênNgười chuyên thực hiện lập trình cho máy tính.
- lập trườngChỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lý một vấn đề.
- lập tứcNgay lập tức, không chần chừ hay chậm trễ.
- lắp xắpTừ dùng để chỉ nước xấp xỉ đạt đến một mức độ nhất định.
- lấp xấpTừ chỉ trạng thái không rõ ràng, lờ mờ, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả ánh sáng hay hình ảnh.
- lập xuânTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, diễn ra vào ngày 3, 4 hoặc 5 tháng Hai dương lịch, được xem là thời điểm bắt đầu của mùa xuân.
- lạp xườngMón ăn được chế biến từ thịt, trộn với diêm tiêu, rồi nhồi vào ruột lợn và phơi hoặc sấy khô.
- lạp xưởngMột loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường là thịt heo, được làm thành hình ống và có hương vị đặc trưng.
- laptopMáy tính xách tay, thiết bị điện tử nhỏ gọn giúp thực hiện các tác vụ như soạn thảo, lướt web, và chơi game.
- laserDụng cụ phát ra các sóng điện từ đơn sắc nhờ vào bức xạ được kích thích, viết tắt từ tiếng Anh là Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation.
- látHành động hoặc quá trình làm việc một cách chậm rãi hoặc từ từ.
- lạtDây buộc được làm từ tre, mây hoặc vật liệu tương tự, được chẻ thành những sợi mỏng.
- lặtTừ địa phương chỉ hành động thu hoạch hoặc nhổ những thứ nhỏ, thường là rau củ.
- lậtHành động trở một vật để thay đổi mặt của nó hoặc làm cho nó nằm ở vị trí khác.
- lật bậtTừ diễn tả dáng đi hấp tấp, với những bước ngắn như thể bật lên hoặc nhảy lên.
- lật đà lật đậtTừ dùng để chỉ trạng thái hoặc động thái lộn xộn, không ổn định, thường mang ý nghĩa nhiều hơn so với 'lật đật'.
- lật đậtHành động di chuyển theo cách thất thường, không kiểm soát, thường là ngã hoặc lộn nhào.
- lật đổHành động làm sụp đổ một chế độ hay quyền lực bằng bạo lực.
- lát hoaGỗ lát mặt có hoa văn đa dạng và rõ nét.
- lắt la lắt lẻoTừ dùng để chỉ trạng thái như lắt lẻo, nhưng với ý nhấn mạnh hơn.
- lắt layDi chuyển không cố định, thường làm cho người khác cảm thấy khó chịu hoặc mất tập trung.
- lắt léoTính từ chỉ sự quanh co, ngoắt ngoéo hoặc phức tạp.
- lắt lẻoỞ trạng thái đung đưa, không được cố định chắc vào điểm tựa.
- lạt lẽoCó nghĩa là nhạt nhẽo, không có vị hoặc không làm cho người khác hứng thú.
- lật lọngHành động phản bội một cách trắng trợn những gì đã hứa hẹn hoặc cam kết.
- lật mặtHành động thay đổi thái độ hoặc tính cách một cách đột ngột, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- lạt mềm buộc chặtChỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc.
- lật ngượcCó nghĩa là lật một vật theo chiều ngược lại so với vị trí ban đầu.
- lắt nha lắt nhắtTừ dùng để chỉ sự rất lắt nhắt, không ổn định hoặc không chắc chắn.
- lắt nhắtQuá nhỏ bé, vụn vặt, không đáng kể.
- lất phấtChỉ sự không ổn định, không chắc chắn, có phần yếu ớt trong hành động hoặc tình huống.
- lật phậtCụm từ có nghĩa tương tự như phần phật, nhưng mang nghĩa nhẹ hơn.
- lạt sạtThể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị.
- lật tẩy(Khẩu ngữ) làm rõ bộ mặt gian dối hoặc những mưu đồ xấu xa đang được che giấu.
- lặt và lặt vặt(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những vấn đề rất nhỏ, không đáng kể.
- lặt vặtNhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không đáng kể.
- latinNgôn ngữ của người La Mã cổ đại, có ảnh hưởng lớn đến nhiều ngôn ngữ hiện đại, bao gồm tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, và tiếng Ý.
- latinhMột loại ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và tôn giáo.
- lauCây cùng họ với mía, thường mọc hoang thành bụi, có thân cao, xốp, và hoa trắng kết thành bông.
- láuTừ dùng để chỉ sự tinh nhanh và khôn khéo trong việc ứng phó với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày.
- làuTừ dùng trong khẩu ngữ chỉ trạng thái rất sạch, không có một vết bẩn nào.
- lâuTừ chỉ một khoảng thời gian được xem là xa so với thời điểm hiện tại.
- lầuTầng ở trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi sinh hoạt hoặc làm việc.
- lẩuĐồ dùng để nấu món lẩu, thường có bộ phận để duy trì nước sôi liên tục.
- lậuBệnh hoa liễu dễ lây lan do một loại cầu khuẩn, biểu hiện bằng đau khi tiểu tiện và nước tiểu thường có màu trắng đục.
- làu bà làu bàuHành động lẩm bẩm hoặc nói liên tục với âm điệu không hài lòng.
- lầu bà lầu bầuMột nơi để hoạt động vui chơi hay tổ chức các sự kiện, thường có không gian mở hơn.
- lạu bà lạu bạuCách nói diễn tả sự lảm nhảm, nói nhiều mà không có nội dung rõ ràng.
- làu bàuNói thầm một cách bất mãn, thể hiện sự bực dọc hoặc khó chịu.
- lầu bầuLầu bầu là một thuật ngữ chỉ việc nói huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung rõ ràng.
- lẩu bẩuMột loại món ăn đặc trưng của ẩm thực Việt Nam, thường bao gồm nước dùng nóng, thịt, hải sản và rau sống, được nấu trực tiếp tại bàn.
- lảu bảuGiống như làu bàu, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
- lạu bạuTừ chỉ hành động phản ánh cảm xúc bực bội, khó chịu, thường đi kèm với lời chửi mắng.
- lâu bềnLâu dài và vững chắc.
- láu cá(Khẩu ngữ) thông minh, nhanh nhẹn nhưng có phần xảo quyệt và thường dùng mẹo vặt.
- lau cha lau chauCách nói diễn tả mức độ nhiều hơn so với lau chau.
- lau chauMột loại thức ăn làm từ thịt lợn hoặc gà, thường được làm ngon hơn khi nấu chung với rau và gia vị.
- lau chùiHành động lau và chùi, làm cho vật gì đó sạch sẽ.
- lâu dàiTrong một khoảng thời gian kéo dài.
- lâu đàiNhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ.
- lâu đờiCó lịch sử lâu dài, trải qua nhiều thế hệ.
- lâu hoắc(Phương ngữ) dùng để chỉ khoảng thời gian rất dài, lâu quá.
- lầu hồngNơi ở của phụ nữ quyền quý trong thời phong kiến, thường được miêu tả trong văn học cổ.
- lâu laNhững người là tay chân của tướng cướp hoặc kẻ đầu sỏ gian ác (nói chung).
- lâu lắc(Phương ngữ) dùng để chỉ khoảng thời gian lâu dài.
- lau láchLau lách là cách thức miêu tả các loài cây nhỏ, thường mọc ở những vùng ẩm ướt hoặc ven sông, thể hiện một khung cảnh bình dị và yên tĩnh.
- lau láuTình trạng không rõ ràng, không chính xác, có phần mập mờ.
- lâu lâuTừ chỉ sự xảy ra thỉnh thoảng, cứ cách một thời gian nhất định.
- láu lỉnhCó vẻ thông minh, lanh lợi và có phần nghịch ngợm.
- lâu nayKhoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm nào đó cho đến nay.
- làu nhà làu nhàuTương tự như 'làu bà làu bàu', diễn tả hành động nói lảm nhảm hoặc phàn nàn một cách không ngừng.
- lầu nhà lầu nhầu(Khẩu ngữ) Diễn tả hành động lẩm bẩm hoặc thì thầm về một điều gì đó.
- lau nhauNói về những sự vật nhỏ bé hoặc có phẩm chất tầm thường, thường tụ tập thành đàn hay lũ.
- làu nhàuTừ dùng để chỉ hành động cằn nhằn, phàn nàn không ngừng.
- lâu nhâuHành động xúm đông lại, gây ra sự hỗn loạn hoặc mất trật tự.
- lầu nhầuMột từ trong phương ngữ dùng để chỉ hành động nói luyên thuyên hoặc nói nhiều điều không quan trọng.
- lầu son gác tíaCấu trúc trong kiến trúc truyền thống của người Việt, thường chỉ các tầng lầu trang trí đẹp mắt, dành cho các hoạt động sinh hoạt và tiếp khách.
- láu ta láu táuDiễn tả tính cách một người khôn ngoan, nhanh nhạy trong hành động và lời nói, thường mang ý nghĩa có phần lanh lợi nhưng cũng có thể là xảo trá.
- láu táuTừ chỉ người hoặc hành động nhanh nhảu nhưng thiếu chín chắn, có phần hấp tấp.
- láu tôm láu cáKhôn ngoan, mưu mô, có tính chất lừa gạt hoặc tinh ranh.
- lầu trangPhòng riêng của phụ nữ quyền quý thời xưa, thường được sử dụng để trang điểm, thường ở trên lầu.
- lầu xanh(Thuật ngữ cổ, thường gặp trong văn chương) chỉ nơi chứa chấp gái mại dâm.
- lavaboBồn rửa mặt có vòi nước, thường được gắn ở tường trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh.
- layLắc qua lắc lại làm cho vật không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí.
- láyLặp lại âm thanh hoặc lời nói để tạo ra một hiệu ứng nhất định trong giao tiếp.
- lâyCó cùng tình trạng hoặc trạng thái tâm lý, cảm xúc với người khác do có quan hệ gần gũi.
- lấyLấy có nghĩa là làm cho cái gì đó trở thành của mình hoặc đem cái gì đó đi từ một nơi nào đó.
- lầyMiền đất bùn nhão thường xuyên bị ngập nước.