làng
Định nghĩa
Nghĩa 1: làng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
- 1."Làng báo"
- 2."Làng văn"
- 3."Khách làng chơi"
- 4."Làng nhạc"
Lưu ý khi sử dụng "làng"
Lưu ý về danh từ
"làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "làng"
làng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Làng báo"
Từ liên quan
làn thảm
Một điệu hát trong chèo, thường thể hiện cảm xúc buồn đau và bi thương.
làn điệu
Điệu hát dân ca với nhịp điệu riêng biệt và rõ ràng.
làn đường
Phần đường giao thông được phân chia bằng dải phân cách, dành riêng cho từng loại phương tiện hoặc cho các làn xe chạy theo một chiều nhất định.
làng chơi
Những người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí để tìm kiếm sự thoả mãn trong cuộc sống.
làng mạc
Từ chỉ các đơn vị dân cư nông thôn, thường dùng để chỉ khái quát về các cộng đồng làng xã.
làng nghề
Làng chuyên sản xuất một loại nghề thủ công truyền thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.