làng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: làng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Làng báo"
  • 2."Làng văn"
  • 3."Khách làng chơi"
  • 4."Làng nhạc"

Lưu ý khi sử dụng "làng"

Lưu ý về danh từ

"làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "làng"

làng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Làng báo"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này