lãnh canh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãnh canh (Động từ)
Thuê ai đó làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- 1."Chúng tôi đã lãnh canh cho vụ mùa này từ đầu tháng ba."
- 2."Gia đình tôi thường lãnh canh để trồng rau vào mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "lãnh canh"
Lưu ý về động từ
"lãnh canh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lãnh canh"
lãnh canh là động từ trong tiếng Việt. Thuê ai đó làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Ví dụ: "Chúng tôi đã lãnh canh cho vụ mùa này từ đầu tháng ba."
Từ liên quan
lãng đãng
Có tâm trạng mơ màng, không tập trung, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư.
lãnh
Từ địa phương chỉ một vùng đất có điều kiện khí hậu nhất định.
lãnh binh
Chức quan võ thời phong kiến, có nhiệm vụ trông coi quân lính trong một tỉnh.
lãnh chúa
Danh xưng chỉ vị chúa phong kiến cai quản một vùng lãnh thổ ở châu Âu trong thời Trung Cổ.
lãnh cung
Nơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua.
lãnh cảm
Thiếu cảm giác hứng thú, nhất là trong bối cảnh quan hệ tình dục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.