làng chơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: làng chơi (Danh từ)

Những người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí để tìm kiếm sự thoả mãn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Khách làng chơi đến thăm thường rất hào phóng."
  • 2."Làng chơi ngày xưa có những buổi tiệc tùng hoành tráng."
  • 3.""Lầu xanh có mụ Tú bà, Làng chơi đã trở về già hết duyên.""

Lưu ý khi sử dụng "làng chơi"

Lưu ý về danh từ

"làng chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "làng chơi"

làng chơi là danh từ trong tiếng Việt. Những người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí để tìm kiếm sự thoả mãn trong cuộc sống. Ví dụ: "Khách làng chơi đến thăm thường rất hào phóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này