láng giềng
Định nghĩa
Nghĩa 1: láng giềng (Danh từ)
Người hoặc gia đình sống gần bên cạnh, trong cùng một khu vực hoặc địa phương.
- 1."Nhà mới của tôi gần nhà láng giềng, chúng tôi thường qua lại thăm nhau."
- 2."Láng giềng của tôi rất thân thiện, chúng tôi thường chia sẻ đồ ăn với nhau."
- 3."Hôm qua, tôi đã trò chuyện với láng giềng về sở thích nuôi chó."
Nghĩa 2: láng giềng (Danh từ)
Một khu vực, vùng đất hoặc địa phương gần sát với một đơn vị địa lý khác.
- 1."Chúng ta nên giữ gìn môi trường để bảo vệ láng giềng của mình."
- 2."Láng giềng của thành phố tôi rất phong phú về văn hóa và ẩm thực."
- 3."Mỗi năm, có nhiều sự kiện giao lưu diễn ra giữa các láng giềng."
Lưu ý khi sử dụng "láng giềng"
Lưu ý về danh từ
"láng giềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "láng giềng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "láng giềng"
láng giềng là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc gia đình sống gần bên cạnh, trong cùng một khu vực hoặc địa phương. Ví dụ: "Nhà mới của tôi gần nhà láng giềng, chúng tôi thường qua lại thăm nhau."
Từ liên quan
láng bóng
Nhẵn mịn đến mức có khả năng phản chiếu ánh sáng.
láng cháng
Hành động dừng lại, ghé qua một vài nơi một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng và không thực hiện công việc gì cụ thể.
láng coóng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ vật gì đó có bề mặt bóng, láng, trông như mới tinh.
láng máng
Chỉ sự nhận thức hoặc tiếp thu không đầy đủ, rõ ràng, chỉ nhớ được một phần hoặc một mẩu rời rạc.
lánh
Tránh xa hoặc rời khỏi một nơi để không phải gặp người hay điều gì đó mà mình không thích.
lánh lót
Diễn tả sự nhẹ nhàng, thảnh thơi, không bị áp lực hay ràng buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.