lân tinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lân tinh (Danh từ)
Chất lân, hay còn gọi là phốt pho.
- 1."Ánh lân tinh."
- 2."Lân tinh được sử dụng trong sản xuất phân bón."
- 3."Chất lân tinh thường có mặt trong nhiều loại thực phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "lân tinh"
Lưu ý về danh từ
"lân tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lân tinh"
lân tinh là danh từ trong tiếng Việt. Chất lân, hay còn gọi là phốt pho. Ví dụ: "Ánh lân tinh."
Từ liên quan
lân cận
Từ miêu tả (nơi) nằm ở gần bên cạnh.
lân la
Hành động tiếp cận một cách từ từ, nhằm tạo dựng mối quan hệ gần gũi với mục đích nhất định.
lân quang
Ánh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối.
lâng láo
Mô tả trạng thái lơ mơ, mất tập trung hoặc không rõ ràng, thường do thiếu ngủ hoặc sức khỏe không tốt.
lâng lâng
Ở trạng thái nhẹ nhõm, khoan khoái, và cảm thấy rất dễ chịu.
lâu
Từ chỉ một khoảng thời gian được xem là xa so với thời điểm hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.