lăng mộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lăng mộ (Danh từ)

(Trang trọng) phần mộ của vua chúa thời xưa, hoặc của những chí sĩ, lãnh tụ cách mạng có công lao lớn và được tôn kính.

Ví dụ (3)
  • 1."Xây lăng mộ là một công trình kiến trúc vĩ đại."
  • 2."Bảo vệ các lăng mộ cổ là việc làm cần thiết để gìn giữ văn hóa."
  • 3."Du khách thường đến tham quan những lăng mộ nổi tiếng ở Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "lăng mộ"

Lưu ý về danh từ

"lăng mộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lăng mộ"

lăng mộ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) phần mộ của vua chúa thời xưa, hoặc của những chí sĩ, lãnh tụ cách mạng có công lao lớn và được tôn kính. Ví dụ: "Xây lăng mộ là một công trình kiến trúc vĩ đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này