lãnh dục
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãnh dục (Danh từ)
Tình trạng mà một người không có khả năng sinh lý để có thể làm cha hoặc làm mẹ.
- 1."Bác sĩ nói rằng lãnh dục có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau."
- 2."Nhiều người cảm thấy xấu hổ khi nhắc đến lãnh dục."
- 3."Chúng ta cần tìm hiểu thêm về lãnh dục để có thể hỗ trợ những người gặp phải vấn đề này."
Nghĩa 2: lãnh dục (Động từ)
Hành động từ chối hoặc không tham gia vào các hoạt động tình dục.
- 1."Một số người có thể lãnh dục trong một thời gian dài vì nhiều lý do cá nhân."
- 2."Cô ấy đã quyết định lãnh dục để tập trung vào sự nghiệp."
- 3."Lãnh dục không có nghĩa là không yêu thương, mà có thể chỉ là một giai đoạn trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "lãnh dục"
Lưu ý về động từ
"lãnh dục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lãnh dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lãnh dục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lãnh dục"
lãnh dục là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng mà một người không có khả năng sinh lý để có thể làm cha hoặc làm mẹ. Ví dụ: "Bác sĩ nói rằng lãnh dục có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau."
Từ liên quan
lãnh chúa
Danh xưng chỉ vị chúa phong kiến cai quản một vùng lãnh thổ ở châu Âu trong thời Trung Cổ.
lãnh cung
Nơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua.
lãnh cảm
Thiếu cảm giác hứng thú, nhất là trong bối cảnh quan hệ tình dục.
lãnh giáo
Người chỉ đạo, hướng dẫn một nhóm hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
lãnh hải
Vùng biển ven bờ, có chiều rộng quy định (thường không vượt quá 12 hải lý), thuộc quyền sở hữu và quản lý của một quốc gia ven biển.
lãnh hội
Hình thức kết hợp trong cách hiểu hoặc tiếp thu kiến thức, ý tưởng từ một ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.