lãnh dục

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh dục (Danh từ)

Tình trạng mà một người không có khả năng sinh lý để có thể làm cha hoặc làm mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ nói rằng lãnh dục có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau."
  • 2."Nhiều người cảm thấy xấu hổ khi nhắc đến lãnh dục."
  • 3."Chúng ta cần tìm hiểu thêm về lãnh dục để có thể hỗ trợ những người gặp phải vấn đề này."
2
Động từ

Nghĩa 2: lãnh dục (Động từ)

Hành động từ chối hoặc không tham gia vào các hoạt động tình dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Một số người có thể lãnh dục trong một thời gian dài vì nhiều lý do cá nhân."
  • 2."Cô ấy đã quyết định lãnh dục để tập trung vào sự nghiệp."
  • 3."Lãnh dục không có nghĩa là không yêu thương, mà có thể chỉ là một giai đoạn trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh dục"

Lưu ý về động từ

"lãnh dục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lãnh dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lãnh dục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh dục"

lãnh dục là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng mà một người không có khả năng sinh lý để có thể làm cha hoặc làm mẹ. Ví dụ: "Bác sĩ nói rằng lãnh dục có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này