lãnh sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh sự (Danh từ)

Cơ quan đại diện của một quốc gia tại nước ngoài, thường phục vụ cho các vấn đề lãnh sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Toà lãnh sự."
  • 2."Tôi đã đến toà lãnh sự để làm thủ tục xin visa."
  • 3."Các vấn đề về công dân nước ngoài thường được giải quyết tại lãnh sự quán."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh sự"

Lưu ý về danh từ

"lãnh sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh sự"

lãnh sự là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan đại diện của một quốc gia tại nước ngoài, thường phục vụ cho các vấn đề lãnh sự. Ví dụ: "Toà lãnh sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này