lãnh cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh cung (Danh từ)

Nơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị đẩy vào lãnh cung."
  • 2."Cô ấy đã trải qua nhiều năm sống cô đơn trong lãnh cung."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh cung"

Lưu ý về danh từ

"lãnh cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh cung"

lãnh cung là danh từ trong tiếng Việt. Nơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua. Ví dụ: "Bị đẩy vào lãnh cung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này