lăng trụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lăng trụ (Danh từ)

Đa diện có hai mặt đáy song song và các mặt bên là hình bình hành.

Ví dụ (3)
  • 1."Hình lăng trụ"
  • 2."Trong toán học, lăng trụ là một trong những khái niệm cơ bản về hình học không gian."
  • 3."Chúng ta có thể hình dung một lăng trụ như một hình hộp kéo dài với các cạnh bên là những hình chữ nhật."

Lưu ý khi sử dụng "lăng trụ"

Lưu ý về danh từ

"lăng trụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lăng trụ"

lăng trụ là danh từ trong tiếng Việt. Đa diện có hai mặt đáy song song và các mặt bên là hình bình hành. Ví dụ: "Hình lăng trụ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này