lẳng khẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẳng khẳng (Tính từ)
Từ chỉ người có vóc dáng cao, gầy đến mức có thể thấy rõ xương.
- 1."Người lẳng khẳng như que củi."
- 2."Thân hình lẳng khẳng."
- 3."Cô ấy có dáng lẳng khẳng, rất thanh thoát."
- 4."Đứa trẻ lẳng khẳng như cái quyền."
Lưu ý khi sử dụng "lẳng khẳng"
Lưu ý về tính từ
"lẳng khẳng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lẳng khẳng"
lẳng khẳng là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ người có vóc dáng cao, gầy đến mức có thể thấy rõ xương. Ví dụ: "Người lẳng khẳng như que củi."
Từ liên quan
lằng nhằng
(Khẩu ngữ) không có giá trị gì đáng kể, hoặc không rõ ràng.
lẳn
Được dùng để diễn tả sự ngắn gọn, không cầu kỳ, thường là trong giao tiếp hàng ngày.
lẳng
Có hình dáng nhỏ, mảnh mai, hoặc không được ngay ngắn.
lẳng lơ
Có vẻ lẳng lơ, không đứng đắn, dễ gợi dục hoặc thường thích gây sự chú ý về mặt tình cảm.
lẳng lặng
Cách làm một việc gì đó một cách lặng lẽ, không phát ra âm thanh.
lẳng nhẳng
Mô tả trạng thái âm thanh kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc không ngừng, thường khiến người nghe cảm thấy chán nản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.