lanh tô
Định nghĩa
Nghĩa 1: lanh tô (Danh từ)
Xà nhỏ được bắc trên cửa để đỡ phần tường bên trên.
- 1."Lanh tô giúp giữ vững cấu trúc của ngôi nhà."
- 2."Trong kiến trúc truyền thống, lanh tô là một yếu tố quan trọng để phân chia không gian."
Lưu ý khi sử dụng "lanh tô"
Lưu ý về danh từ
"lanh tô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lanh tô"
lanh tô là danh từ trong tiếng Việt. Xà nhỏ được bắc trên cửa để đỡ phần tường bên trên. Ví dụ: "Lanh tô giúp giữ vững cấu trúc của ngôi nhà."
Từ liên quan
lanh lẹ
Nhanh nhẹn, dứt khoát trong hành động.
lanh lẹn
Từ địa phương, chỉ tính cách nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động.
lanh lợi
Nhanh nhẹn và sắc sảo, thường chỉ những người hoặc vật có khả năng phản ứng nhanh và thông minh.
lao
Bệnh lây do vi khuẩn Koch gây ra, thường ảnh hưởng đến phổi hoặc các cơ quan khác như hạch, xương.
lao công
Người làm việc chân tay đơn giản, thường thực hiện các nhiệm vụ như quét dọn và làm vệ sinh tại cơ quan, xí nghiệp.
lao dịch
(Từ cũ) công việc lao động nặng nhọc hoặc lao động cưỡng bức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.