lặng yên

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lặng yên (Tính từ)

Im lặng, không phát ra tiếng động, thường chỉ tình trạng yên tĩnh hoặc không có sự hoạt động.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công viên, mọi người ngồi lặng yên để thưởng thức không khí trong lành."
  • 2."Khi trời mưa, mọi thứ trở nên lặng yên, chỉ có tiếng giọt nước rơi."
  • 3."Những khoảnh khắc lặng yên bên gia đình làm tôi cảm thấy bình yên trong lòng."
2
Phó từ

Nghĩa 2: lặng yên (Phó từ)

Chỉ trạng thái không có hoạt động hay không có sự giao tiếp nào.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi ngồi lặng yên trong xe khi nghe nhạc."
  • 2."Họ lặng yên trước những lời chỉ trích của người khác."
  • 3."Lặng yên, tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và suy nghĩ về cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "lặng yên"

Lưu ý về tính từ

"lặng yên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lặng yên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lặng yên"

lặng yên là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Im lặng, không phát ra tiếng động, thường chỉ tình trạng yên tĩnh hoặc không có sự hoạt động. Ví dụ: "Trong công viên, mọi người ngồi lặng yên để thưởng thức không khí trong lành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này