lân quang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lân quang (Danh từ)

Ánh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối.

Ví dụ (3)
  • 1."Đom đóm có lân quang."
  • 2."Nhiều loại bọ cánh cứng phát ra lân quang trong đêm tối."
  • 3."Lân quang của một số khoáng vật làm cho chúng trở nên đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu."

Lưu ý khi sử dụng "lân quang"

Lưu ý về danh từ

"lân quang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lân quang"

lân quang là danh từ trong tiếng Việt. Ánh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối. Ví dụ: "Đom đóm có lân quang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này