lành tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: lành tính (Tính từ)
Từ dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng không có tính chất nguy hiểm.
- 1."Virus lành tính."
- 2."U lành tính."
- 3."Khối u này được xác định là lành tính và không cần phẫu thuật."
- 4."Bệnh này thường là lành tính và dễ điều trị."
Lưu ý khi sử dụng "lành tính"
Lưu ý về tính từ
"lành tính" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lành tính"
lành tính là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng không có tính chất nguy hiểm. Ví dụ: "Virus lành tính."
Từ liên quan
lành lặn
Còn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc có thương tật (nói chung).
lành mạnh
Không có những yếu tố tiêu cực, xấu hoặc không tốt.
lành nghề
Người có tay nghề giỏi, thành thạo trong lĩnh vực chuyên môn.
lào
Từ (ít sử dụng) chỉ đơn vị đo giá trị.
lào phào
Diễn tả cách nói chuyện lộn xộn, không rõ ràng, như lào thào.
lào quào
(Khẩu ngữ) mô tả sự làm việc một cách qua loa, không cẩn thận và chỉ cốt để hoàn thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.