lặng câm

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lặng câm (Tính từ)

Không nói, im lặng, không phát ra âm thanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay cô ấy lặng câm trong suốt bữa tiệc."
  • 2."Tôi cảm thấy lặng câm khi nghe tin buồn từ bạn bè."
  • 3."Trong giờ kiểm tra, cả lớp đều lặng câm, chỉ nghe thấy tiếng viết."
2
Động từ

Nghĩa 2: lặng câm (Động từ)

Hành động giữ im lặng, không nói gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi được hỏi về vụ việc, anh ấy đã lặng câm không nói gì."
  • 2."Cô ấy lặng câm khi thấy ai đó nhắc đến tên của người yêu cũ."
  • 3."Vào những lúc căng thẳng, tôi thường lặng câm để suy nghĩ."

Lưu ý khi sử dụng "lặng câm"

Lưu ý về động từ

"lặng câm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lặng câm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lặng câm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lặng câm"

lặng câm là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Không nói, im lặng, không phát ra âm thanh. Ví dụ: "Hôm nay cô ấy lặng câm trong suốt bữa tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này