lành lặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lành lặn (Tính từ)
Còn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc có thương tật (nói chung).
- 1."Quần áo vẫn lành lặn."
- 2."Bị thương nhưng tay chân vẫn còn lành lặn."
- 3."Sau trận bão, nhà cửa và cây cối đều lành lặn."
Lưu ý khi sử dụng "lành lặn"
Lưu ý về tính từ
"lành lặn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lành lặn"
lành lặn là tính từ trong tiếng Việt. Còn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc có thương tật (nói chung). Ví dụ: "Quần áo vẫn lành lặn."
Từ liên quan
lành chanh
Có vẻ thích tranh giành hoặc gây gổ.
lành chanh lành chói
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'lành chanh', nhưng biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
lành lạnh
Cảm giác hơi lạnh, không quá lạnh nhưng vẫn có sự dễ chịu.
lành mạnh
Không có những yếu tố tiêu cực, xấu hoặc không tốt.
lành nghề
Người có tay nghề giỏi, thành thạo trong lĩnh vực chuyên môn.
lành tính
Từ dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng không có tính chất nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.