lang ben

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lang ben (Danh từ)

Bệnh ngoài da do một loại nấm gây ra, khiến da xuất hiện những vết trắng loang lổ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lưng nổi lang ben."
  • 2."Bố tôi bị lang ben ở cổ."
  • 3."Lang ben có thể gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu."

Lưu ý khi sử dụng "lang ben"

Lưu ý về danh từ

"lang ben" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lang ben"

lang ben là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh ngoài da do một loại nấm gây ra, khiến da xuất hiện những vết trắng loang lổ. Ví dụ: "Lưng nổi lang ben."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này