lang ben
Định nghĩa
Nghĩa 1: lang ben (Danh từ)
Bệnh ngoài da do một loại nấm gây ra, khiến da xuất hiện những vết trắng loang lổ.
- 1."Lưng nổi lang ben."
- 2."Bố tôi bị lang ben ở cổ."
- 3."Lang ben có thể gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "lang ben"
Lưu ý về danh từ
"lang ben" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lang ben"
lang ben là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh ngoài da do một loại nấm gây ra, khiến da xuất hiện những vết trắng loang lổ. Ví dụ: "Lưng nổi lang ben."
Từ liên quan
lan tràn
Lan nhanh và mạnh mẽ trên một phạm vi rộng lớn.
lang
(Khẩu ngữ) cách gọi tắt của thầy lang.
lang bang
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như lông bông.
lang băm
(Khẩu ngữ) chỉ thầy lang không có chuyên môn, thường chữa trị bừa bãi nhằm kiếm lợi.
lang bạt
Sống lang thang, không có nơi ở cố định, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
lang bạt kì hồ
Đi hoặc sống một cách lưu động, không có nơi ở ổn định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.