lắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lắng (Động từ)
Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ như ban đầu.
- 1."Âm thanh ồn ã chợt lắng xuống."
- 2."Phong trào đang tạm lắng."
- 3."Cơn bão đã lắng lại sau nhiều giờ dữ dội."
- 4."Những cuộc tranh luận cuối cùng cũng đã lắng."
Lưu ý khi sử dụng "lắng"
Lưu ý về động từ
"lắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lắng"
lắng là động từ trong tiếng Việt. Trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ như ban đầu. Ví dụ: "Âm thanh ồn ã chợt lắng xuống."
Từ liên quan
lắm mồm lắm miệng
Miêu tả người hoặc việc nói nhiều, thường là nói không ngừng nghỉ hoặc nói về những điều không cần thiết.
lắm thầy thối ma
Một câu nói dùng để mô tả những người có vẻ ngoài hoặc hành vi không tốt, khiến người khác cảm thấy không tin tưởng hoặc khó chịu.
lắm điều
Có nhiều ý kiến hoặc thông tin, thường mang nghĩa tiêu cực về sự nhiễu loạn hoặc phức tạp.
lắng dịu
Tình trạng trở nên nhẹ nhàng, bình tĩnh hơn, không còn căng thẳng hay gay gắt.
lắng nghe
Tập trung chú ý để nghe rõ âm thanh hoặc thông điệp từ người khác.
lắng tai
(Khẩu ngữ) Hành động chú ý lắng nghe một cách cẩn thận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.