lẩn quất
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẩn quất (Động từ)
Di chuyển quanh quẩn, không có điểm đến cụ thể, thường mang ý nghĩa không rõ ràng hoặc không chính xác.
- 1."Tôi thấy anh ấy lẩn quất xung quanh khu phố cả buổi mà không làm gì cả."
- 2."Thỉnh thoảng, tôi lẩn quất trong công viên để suy nghĩ và thư giãn."
- 3."Cô ấy không có mục tiêu rõ ràng khiến cho việc học của cô ấy trở nên lẩn quất."
Lưu ý khi sử dụng "lẩn quất"
Lưu ý về động từ
"lẩn quất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lẩn quất"
lẩn quất là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển quanh quẩn, không có điểm đến cụ thể, thường mang ý nghĩa không rõ ràng hoặc không chính xác. Ví dụ: "Tôi thấy anh ấy lẩn quất xung quanh khu phố cả buổi mà không làm gì cả."
Từ liên quan
lẩn khuất
Núp, trốn tránh hoặc không dễ thấy.
lẩn lút
Di chuyển một cách lén lút, không để người khác thấy.
lẩn mẩn
Từ miêu tả hành động làm việc gì đó một cách kỹ lưỡng và từng chút một.
lẩn quẩn
Di chuyển quanh quẩn một cách không có mục đích, không đi tới đâu.
lẩn tha lẩn thẩn
Từ miêu tả trạng thái lẩn thẩn, nhưng với cường độ mạnh hơn.
lẩn thà lẩn thẩn
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hành động một cách không rõ ràng, không có mục đích cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.