Từ vựng vần L (trang 2/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lẩm cà lẩm cẩm(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói năng không rõ ràng, khó hiểu.
- lẩm cẩmCó chút lẫn lộn, thường chỉ những lời nói và hành động không phù hợp, thường dành cho người già.
- làm caoHành động ra vẻ quan trọng hoặc có giá trị cao để không cần phải làm việc gì.
- lấm chấmCó nhiều chấm nhỏ rải rác trên bề mặt.
- lẫm chẫmDùng để miêu tả dáng đi với những bước ngắn, không đều và chưa vững, thường do mới bắt đầu tập đi.
- làm chayHành động tổ chức buổi lễ cúng Phật bằng các món đồ chay.
- làm chiDùng để chỉ hành động làm một việc gì đó với một mục đích nào đó.
- làm chủCó quyền hoặc khả năng quản lý, điều khiển, hoặc chi phối theo ý muốn của mình.
- làm chứngNgười không phải là đương sự đứng ra xác nhận những điều mình đã chứng kiến.
- lâm chungThời điểm cuối đời, lúc mà người ta sắp phải rời khỏi cuộc sống.
- lam chướngMột loại bướm thuộc họ bướm đêm, thường có màu sắc sặc sỡ và xuất hiện vào ban đêm.
- lắm chuyện(Khẩu ngữ) thường xuyên bày vẽ hoặc tham gia vào những vấn đề không phải của mình, gây ra phiền phức hoặc rắc rối.
- làm cỏ(Khẩu ngữ) loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt sạch.
- làm côngHành động làm việc để nhận tiền công hoặc thù lao.
- lam-đaMột loại hạt có nguồn gốc từ một số cây như cần tây hoặc nho, thường được dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- làm dầmHành động làm cho đất có nước mềm nhuyễn bằng cách cày hoặc cuốc để ngâm trong nước lâu trước khi gieo trồng vụ mới; trái ngược với làm ải.
- làm dángHành động làm cho vẻ bề ngoài trở nên đẹp hơn thông qua trang điểm, chải chuốt hoặc điệu bộ.
- làm dấu(Khẩu ngữ) Hành động làm dấu thánh (nói tắt).
- làm đầu(Khẩu ngữ) Làm tóc, thường là uốn hoặc tạo kiểu tóc.
- làm dấu thánhHành động đưa tay lên trán, trước ngực và hai vai để tạo thành dấu thánh giá, thể hiện lòng kính trọng với Chúa trong đạo Kitô.
- làm dâu trăm họNgười phụ nữ kết hôn và sống chủ yếu trong gia đình nhà chồng, phải chăm sóc và phục vụ cho gia đình chồng cùng với những yêu cầu và mong đợi của gia đình đó.
- làm đẹpHành động làm cho hình thức trở nên đẹp hơn thông qua trang điểm hoặc các phương pháp kỹ thuật đặc biệt.
- lắm điềuCó nhiều ý kiến hoặc thông tin, thường mang nghĩa tiêu cực về sự nhiễu loạn hoặc phức tạp.
- làm đỏmHành động làm dáng một cách thái quá, tạo cảm giác không tự nhiên.
- làm đồngThực hiện công việc liên quan đến việc canh tác trên cánh đồng.
- làm dữHành động gây ồn ào, làm rùm beng để buộc người khác phải theo ý mình, mặc dù có thể không cần thiết.
- lạm dụngSử dụng một cách quá mức hoặc vượt qua giới hạn đã được quy định.
- lầm đườngHành động đi vào con đường sai lầm, thường liên quan đến những quyết định tội lỗi hoặc lầm lạc (thường ám chỉ đến chính trị).
- lầm đường lạc lốiHành động đi sai hướng hoặc không đúng mục tiêu, thường do thiếu chỗ dẫn đường hoặc thông tin.
- làm duyênHành động làm cho bản thân trở nên duyên dáng thông qua cử chỉ, lời nói tế nhị và kín đáo.
- làm gìMột cụm từ chỉ hành động, thường được dùng để hỏi về việc ai đó đang làm hoặc có kế hoạch làm gì.
- làm giáHành động làm giá hàng hóa tăng quá cao hoặc giảm quá thấp so với giá trị thực, thường bằng cách sử dụng mánh lới và thủ đoạn để trục lợi.
- làm giàHành động hoặc biểu hiện giống như một người lớn tuổi, thường để nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích nào đó.
- làm giàuHành động tạo ra hoặc gia tăng tài sản, thu nhập.
- làm gươngHành động làm gương cho người khác noi theo hoặc tránh khỏi.
- làm hàng(Khẩu ngữ) chuẩn bị, sản xuất hàng hóa (thường là thực phẩm) để bán.
- lâm họcLâm học là một ngành học nghiên cứu về rừng và các hệ sinh thái rừng, bao gồm việc quản lý, bảo tồn và phát triển rừng.
- làm kháchTỏ ra ngại ngùng, thiếu tự nhiên trong việc ăn uống ở nhà người khác, thường là do giữ ý.
- lam khí(Từ cũ, ít dùng) tương tự như chướng khí, chỉ các loại khí độc hay ô nhiễm.
- làm khó(Khẩu ngữ) gây ra khó khăn hoặc trở ngại cho ai đó.
- làm không côngLàm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không nhận được thù lao hay lợi ích nào, thường là để giúp đỡ người khác hoặc vì một lý do chính nghĩa.
- lấm la lấm létDiễn tả trạng thái lấm bẩn, nhưng ở mức độ nhiều hơn.
- lầm lạcPhạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật.
- lam làm(Khẩu ngữ) diễn tả việc làm việc chăm chỉ, liên tục không ngừng nghỉ, từ việc này sang việc khác.
- lăm lămỞ trạng thái sẵn sàng và rất chú ý, luôn chờ đợi thời cơ để hành động ngay lập tức.
- lầm lầmTừ mô tả vẻ mặt nặng nề, biểu lộ sự tức tối, giận dữ mà không nói ra.
- lẫm lẫmTừ cũ có nghĩa giống như lẫm liệt, thể hiện sự kiêu hãnh hoặc oai vệ.
- lầm lầm lì lìCó nghĩa tương tự như 'lầm lì', nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
- lầm lẫnTương tự như nhầm lẫn, chỉ sự sai sót trong nhận thức hoặc hành động.
- làm lànhHành động làm cho mối quan hệ quay lại thân thiết như trước, sau khi có hiểu lầm hoặc giận dỗi.
- lấm lápLấm láp chỉ trạng thái bị bẩn, thường do bùn đất hoặc bụi bặm.
- làm lẽCó nghĩa là trở thành vợ lẽ của ai đó.
- lăm leCó ý định và sẵn sàng, chỉ chờ có cơ hội là sẽ thực hiện ngay.
- lấm lemBị dính bẩn ở nhiều nơi.
- lấm létTừ chỉ hành động không dám nhìn thẳng mà chỉ lén lút ngó nghiêng để quan sát.
- lâm liCó tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động.
- lầm lìÍt nói, ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều gì đó không vừa ý.
- lẫm liệtMang dáng vẻ hiên ngang, oai nghiêm, khiến người khác phải kính phục.
- làm lơCố tình bỏ qua, giả vờ không thấy, không nghe hay không biết gì cả.
- lầm lỡSự sai lầm hoặc nhầm lẫn trong quyết định hoặc hành động, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- làm loạnHành động gây rối, nhiễu loạn trong một tình huống nào đó.
- lầm lỗiBản chất của một sai sót hoặc lỗi lầm.
- lầm lộiCó nghĩa tương tự như 'lầy lội', diễn tả trạng thái đất ướt và khó di chuyển.
- làm lôngHành động tiêu cực hoặc ám chỉ việc lén lút, rình rập ngó nghiêng ai đó.
- lam lũVất vả, cực nhọc, thường gắn liền với những nỗi khổ sở trong cuộc sống.
- làm luậtHành động tạo ra hoặc thiết lập các quy định, điều lệ liên quan đến một lĩnh vực nhất định.
- lâm luậtLuật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng.
- lầm lũi(Dáng vẻ) lặng lẽ, thể hiện sự âm thầm chịu đựng.
- lầm lụiThể hiện sự vất vả, cơ cực, và tối tăm.
- làm lụngHành động làm việc, lao động một cách chăm chỉ.
- lâm lymang nỗi buồn, bi thảm, thường dùng để chỉ những cảm xúc sâu sắc trong tình huống đau thương.
- làm maThực hiện nghi lễ để tiễn đưa người đã khuất, theo phong tục tập quán.
- làm maiHành động giới thiệu hoặc sắp xếp cuộc hẹn giữa hai người, thường trong bối cảnh tình cảm.
- làm mình làm mẩyHành động làm ra vẻ đáng thương, tỏ ra yếu đuối hoặc ủy mị một cách thái quá để thu hút sự chú ý từ người khác.
- làm mốiHành động làm trung gian giới thiệu hai bên với nhau để xây dựng mối quan hệ hôn nhân hoặc kinh doanh.
- lắm mồm(Khẩu ngữ) Hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào hoặc không có kiểm soát.
- lắm mồm lắm miệngMiêu tả người hoặc việc nói nhiều, thường là nói không ngừng nghỉ hoặc nói về những điều không cần thiết.
- làm mưa làm gióChỉ việc gây ảnh hưởng lớn, gây sự chú ý hay tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ trong một tình huống hoặc một lĩnh vực nào đó.
- làm mướnCụm từ chỉ việc làm thuê, thường với ai đó hoặc trong một thời gian ngắn.
- lâm nạn(Trang trọng) bị gặp khó khăn hoặc rơi vào tình thế xấu.
- làm nênĐạt được thành công, xây dựng sự nghiệp.
- lâm nghiệpNgành kinh tế chuyên về việc duy trì và phát triển rừng, nhằm khai thác các nguồn lợi từ rừng một cách bền vững.
- làm ngơHành động giả vờ không biết hoặc không quan tâm đến một vấn đề nào đó.
- lâm nguy(Trang trọng) đối mặt với nguy hiểm.
- lam nhamCó nghĩa là nham nhở, không gọn gàng, không sạch sẽ, nhìn có vẻ bẩn hoặc lộn xộn.
- lẩm nhẩmNói khẽ trong miệng, gần như không phát ra âm thanh rõ ràng.
- lảm nhảmNói liên tục nhưng không rõ ràng, không có trọng tâm (thường do mê sảng hoặc trong trạng thái quẫn trí).
- làm nhụcHành động làm tổn hại đến danh dự hoặc nhân phẩm của người khác.
- làm nũngHành động thể hiện sự hờn dỗi, không bằng lòng nhằm để được yêu thương và chiều chuộng hơn.
- làm ơnCụm từ dùng để thể hiện sự lịch sự, lễ độ khi nhờ vả, hỏi han hoặc yêu cầu điều gì đó.
- làm ơn mắc oánHành động giúp đỡ người khác nhưng lại bị họ trách móc hoặc không nhận được sự biết ơn.
- làm ơn nên oánDùng để chỉ việc làm tốt, nhưng lại bị người khác hiểu lầm hoặc không được trân trọng, dẫn đến sự oán trách.
- làm phách(Phương ngữ) thể hiện thái độ kiêu ngạo, tự mãn hoặc ra vẻ ta đây để gây ấn tượng với người khác.
- làm phảnHành động chống đối lại người hoặc tổ chức mà mình từng ủng hộ.
- lạm phátLạm phát là tình trạng tăng giá liên tục của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, dẫn đến việc giảm giá trị của tiền tệ.
- làm phép(Khẩu ngữ) Thực hiện một việc gì đó mang tính chất hình thức, chỉ để cho người khác thấy là đã làm.
- làm phiềnHành động gây khó chịu cho người khác, làm cho họ phải bận tâm.
- làm phúcHành động thực hiện việc tốt đẹp nhằm giúp đỡ người khác, thường được xem là tạo phúc đức cho con cháu trong tương lai.
- làm phúc phải tộiHành động tốt đôi khi lại mang đến rắc rối hoặc hậu quả không mong muốn.
- làm phướcHành động giúp đỡ hoặc làm việc tốt cho người khác, thường với ý nghĩa tích cực.
- làm quà(Khẩu ngữ) Làm việc gì đó chủ yếu nhằm mục đích vui vẻ, nhằm làm vừa lòng người khác.
- làm quenBắt đầu tiếp xúc để hiểu biết hoặc sử dụng cái gì đó.
- lạm quyềnHành động làm những việc vượt quá quyền hạn mà mình được giao.
- lâm râmĐau âm ỉ, kéo dài và không thành cơn rõ rệt.
- lầm rầmTừ mô phỏng âm thanh nói nhỏ, thấp và đều, thường khó nghe rõ lời.
- làm reo(Thời xưa) Hành động tổ chức đấu tranh thông qua việc ngừng làm việc hoặc nghỉ việc.
- làm ruộngThực hiện các hoạt động lao động như cày, cấy, v.v. để sản xuất ra các sản phẩm nông nghiệp.
- lâm sảnSản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát.
- lâm sàngThuộc về những gì có thể quan sát trực tiếp ở bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh.
- làm saoCách thức hoặc phương pháp để đạt được điều gì đó.
- lạm sátHành động giết thịt gia súc một cách bừa bãi, vượt quá mức cho phép.
- lâm sinhQuy trình và kỹ thuật tạo rừng, tái sinh và phát triển rừng.
- lam sơn chướng khíNó chỉ một sự kết hợp đặc biệt giữa không khí trong lành của vùng núi và độ ẩm, tạo ra một cảm giác dễ chịu, sảng khoái.
- lâm sựGặp sự việc, phải đối mặt với tình huống cần ứng phó, giải quyết.
- lâm tặcNgười phá hoại rừng để khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
- lăm tămHành động đi lại không chắc chắn, thường trong tình trạng hồi hộp hoặc không tự tin.
- lấm tấmCó nhiều hạt hoặc điểm nhỏ, phân bố đều trên bề mặt.
- làm tàng(Phương ngữ) thể hiện sự ngang tàng, không tôn trọng người khác.
- lâm thâm(Mưa) nhỏ, hạt mưa rơi nhanh và kéo dài, thường xảy ra vào mùa đông.
- làm thânHành động làm quen và trở nên thân thiết, gần gũi với nhau.
- lầm thanChỉ sự vất vả, cơ cực do bị áp bức và bóc lột.
- lắm thầy thối maMột câu nói dùng để mô tả những người có vẻ ngoài hoặc hành vi không tốt, khiến người khác cảm thấy không tin tưởng hoặc khó chịu.
- làm thinhHành động cố ý giữ im lặng, không phát biểu hoặc thể hiện thái độ.
- làm thịt(Thông tục) nghĩa là giết chết hoặc tiêu diệt một cách mạnh mẽ.
- lâm thờiTạm thời trong một khoảng thời gian, chưa chính thức.
- lạm thuHành động thu thập tài chính vượt quá mức quy định, thường nhằm chiếm đoạt cho lợi ích cá nhân.
- làm thuêLàm việc cho người khác với mục đích nhận tiền công, thường để kiếm sống.
- làm tiềnKiếm tiền bằng các thủ đoạn hoặc hành vi bất chính.
- làm tinĐặt ra một vật làm bảo đảm để tăng cường lòng tin của người khác.
- làm tìnhThực hiện hoạt động tình dục.
- làm tình làm tộiHành động làm điều gì đó trái với đạo đức hoặc quy tắc xã hội, thường mang tính nghiêm trọng.
- làm tới(Khẩu ngữ) Hành động lấn tới mạnh mẽ hơn, ráo riết hơn, thường do có được lợi thế nhất định.
- làm tội(Khẩu ngữ) gây ra khổ sở, bất hạnh cho người khác.
- lâm trậnVào cuộc chiến hoặc tham gia vào trận đánh.
- làm tròHành động tạo ra các điệu bộ, cử chỉ nhằm gây cười hoặc giải trí.
- làm trònThực hiện một cách đầy đủ và trọn vẹn trách nhiệm hoặc bổn phận được giao.
- lâm trườngCơ sở chuyên sản xuất, trồng trọt và khai thác rừng.
- lâm tuyềnTừ có nguồn gốc trong văn chương, chỉ rừng và suối theo cách khái quát; thể hiện không gian yên tĩnh, thanh tao, trái ngược với sự phồn hoa của đô thị.
- làm vậyHành động hoặc cách thức làm một việc nào đó theo cách đã chỉ định.
- làm vìGiữ một chức vụ quan trọng chỉ trên danh nghĩa, không có thực quyền hoặc tác động gì.
- làm việcHoạt động, thực hiện một chức năng cụ thể hoặc công việc nào đó.
- lâm viênKhu rừng được quy hoạch và sử dụng như một công viên lớn cho công cộng.
- làm vườnHoạt động trồng và chăm sóc cây cối, hoa màu trong khu vực đất canh tác.
- làm vương làm tướngChỉ việc này có ý nghĩa làm vua, làm người có quyền lực hoặc có địa vị cao trong xã hội.
- làm xiếcHành động thực hiện các nghệ thuật biểu diễn, thường là trong một buổi trình diễn giải trí với các động tác mạo hiểm.
- lambdaChữ cái thứ mười một trong bảng chữ cái Hy Lạp (λ, Λ).
- lanCây cảnh có nhiều loại, thân cỏ, lá dài và hẹp, thường nở hoa đẹp và có hương thơm.
- lánNhà tạm bợ, được làm từ vật liệu đơn giản như tre, nứa.
- lẩnTrốn tránh hoặc ẩn mình, không muốn bị phát hiện.
- lặn(Mặt trời, mặt trăng) bị khuất đi phía dưới đường chân trời.
- lận(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Nghĩa là nhét hoặc giấu kĩ trong người để mang theo.
- lànĐồ đựng có quai xách, được đan bằng mây, cói, tre hoặc làm bằng nhựa, có đáy phẳng và miệng rộng.
- lănDi chuyển ngã xuống một cách đột ngột, thường là để tạo sự chú ý hoặc biểu cảm.
- lằnLằn có nghĩa là di chuyển một cách nhanh chóng hoặc nhoài ra, thường dùng để chỉ động tác của các loại bò sát hoặc cảnh vật uốn khúc.
- lẳnĐược dùng để diễn tả sự ngắn gọn, không cầu kỳ, thường là trong giao tiếp hàng ngày.
- lânKì lân (nói tắt), một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian.
- lấnTừ dùng để chỉ hành động xô đẩy, chen vào hoặc vượt lên trong một đám đông.
- lầný chỉ số lần, lượt hoặc lần xuất hiện của một sự việc nào đó.
- lẫnXen vào giữa những thứ khác, làm cho việc phân biệt cái này với cái kia trở nên khó khăn.
- lấn átLấn đến mức chiếm ưu thế, làm cho người khác trở nên yếu thế hơn.
- lấn bấnTừ dùng để diễn tả trạng thái lúng túng, khó xử do bị vướng víu hoặc bận rộn quá nhiều việc.
- lân bangTừ ít dùng để chỉ nước láng giềng.
- lan canHàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hoặc hai bên thành cầu, nhằm ngăn chặn người rơi xuống.
- lân cậnTừ miêu tả (nơi) nằm ở gần bên cạnh.
- lấn cấnTừ chỉ trạng thái có điều vướng mắc, cần phải bận tâm hoặc suy nghĩ.
- lẫn cẫnHay quên hoặc dễ lẫn lộn, thường do tuổi tác.
- lần chà lần chầnChần chừ không quyết định hay không hành động trong một tình huống nào đó.
- lần chầnChần chừ, không quyết định hoặc không hành động ngay lập tức.
- lấn chiếmHành động chiếm đoạt đất đai một cách dần dần.
- lăn chiêngTừ khẩu ngữ chỉ hành động đổ hoặc ngã lăn ra.
- lãn côngHành động cố tình làm việc chậm lại hoặc không hoàn thành công việc, thường để đòi hỏi quyền lợi cho công nhân.
- lăn cù(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động lăn tròn qua nhiều vòng.
- lận đậnVất vả, chật vật, không thể thoát ra được vì phải đối mặt với nhiều trắc trở, khó khăn.
- làn điệuĐiệu hát dân ca với nhịp điệu riêng biệt và rõ ràng.
- lăn đùng(Khẩu ngữ) Ngã lăn ra một cách đột ngột.
- lăn đùng ngã ngửa(Khẩu ngữ) biểu thị hành động ngã mạnh hoặc ngã ra một cách bất ngờ, thường mang tính chất hài hước hoặc gây cười.
- làn đườngPhần đường giao thông được phân chia bằng dải phân cách, dành riêng cho từng loại phương tiện hoặc cho các làn xe chạy theo một chiều nhất định.
- lần hồiTừ diễn tả việc trôi qua thời gian một cách từ từ, dần dần.
- lăn kềnhNằm ngả ra sau một cách tự nhiên.
- lần khânChỉ hành động do dự, ngập ngừng hoặc không quyết đoán khi làm một việc gì đó.