lanh lẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lanh lẹ (Tính từ)
Nhanh nhẹn, dứt khoát trong hành động.
- 1."Lanh lẹ đứng dậy trước mọi tình huống bất ngờ."
- 2."Phản ứng lanh lẹ giúp anh vượt qua khó khăn."
- 3."Cô ấy luôn lanh lẹ trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "lanh lẹ"
Lưu ý về tính từ
"lanh lẹ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lanh lẹ"
lanh lẹ là tính từ trong tiếng Việt. Nhanh nhẹn, dứt khoát trong hành động. Ví dụ: "Lanh lẹ đứng dậy trước mọi tình huống bất ngờ."
Từ liên quan
lanh
Cây thân thảo ở vùng ôn đới, được trồng để lấy sợi dệt vải và hạt ép dầu.
lanh chanh
Từ chỉ người có dáng điệu hấp tấp, vội vã, thường muốn tỏ ra nhanh nhảu.
lanh lảnh
Âm thanh cao, trong và có nhịp điệu nhanh chóng.
lanh lẹn
Từ địa phương, chỉ tính cách nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động.
lanh lợi
Nhanh nhẹn và sắc sảo, thường chỉ những người hoặc vật có khả năng phản ứng nhanh và thông minh.
lanh tô
Xà nhỏ được bắc trên cửa để đỡ phần tường bên trên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.