lảng vảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lảng vảng (Động từ)
Di chuyển quanh quẩn nhiều lần mà không có mục đích rõ ràng.
- 1."Lảng vảng ngoài ngõ."
- 2."Hình ảnh cô gái cứ lảng vảng trong óc hắn."
- 3."Tôi thấy anh ta lảng vảng ở công viên suốt buổi chiều."
- 4."Cô ấy thường lảng vảng bên cửa sổ, như đang chờ đợi điều gì đó."
Lưu ý khi sử dụng "lảng vảng"
Lưu ý về động từ
"lảng vảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lảng vảng"
lảng vảng là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển quanh quẩn nhiều lần mà không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: "Lảng vảng ngoài ngõ."
Từ liên quan
lảm nhảm
Nói liên tục nhưng không rõ ràng, không có trọng tâm (thường do mê sảng hoặc trong trạng thái quẫn trí).
lảng
Chuyển sang chuyện khác để tránh né một vấn đề nào đó.
lảng tránh
Tránh né, không muốn gặp gỡ hoặc không muốn đề cập đến một vấn đề nào đó.
lảnh lói
(âm thanh) cao, vang và chói tai.
lảnh lót
(Âm thanh) có tần số cao, trong sáng và vang vọng, thường mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
lảo đảo
(Người) ngả nghiêng, có vẻ như sắp ngã do mất thăng bằng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.