láng bóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: láng bóng (Tính từ)
Nhẵn mịn đến mức có khả năng phản chiếu ánh sáng.
- 1."Giày da láng bóng."
- 2."Đầu chải dầu láng bóng."
- 3."Bề mặt gương láng bóng như mới."
Lưu ý khi sử dụng "láng bóng"
Lưu ý về tính từ
"láng bóng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "láng bóng"
láng bóng là tính từ trong tiếng Việt. Nhẵn mịn đến mức có khả năng phản chiếu ánh sáng. Ví dụ: "Giày da láng bóng."
Từ liên quan
lán
Nhà tạm bợ, được làm từ vật liệu đơn giản như tre, nứa.
lán trại
Nhà ở tạm thời dành cho công nhân làm việc tại công trường.
láng
(nước, ánh nắng, v.v.) chảy hoặc phủ đều lên bề mặt một lớp mỏng.
láng cháng
Hành động dừng lại, ghé qua một vài nơi một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng và không thực hiện công việc gì cụ thể.
láng coóng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ vật gì đó có bề mặt bóng, láng, trông như mới tinh.
láng giềng
Người hoặc gia đình sống gần bên cạnh, trong cùng một khu vực hoặc địa phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.