lán trại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lán trại (Danh từ)

Nhà ở tạm thời dành cho công nhân làm việc tại công trường.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau một ngày làm việc vất vả, công nhân trở về lán trại để nghỉ ngơi."
  • 2."Lán trại được dựng lên gần nơi thi công để tiện cho việc sinh hoạt của các công nhân."

Lưu ý khi sử dụng "lán trại"

Lưu ý về danh từ

"lán trại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lán trại"

lán trại là danh từ trong tiếng Việt. Nhà ở tạm thời dành cho công nhân làm việc tại công trường. Ví dụ: "Sau một ngày làm việc vất vả, công nhân trở về lán trại để nghỉ ngơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này