làng mạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: làng mạc (Danh từ)
Từ chỉ các đơn vị dân cư nông thôn, thường dùng để chỉ khái quát về các cộng đồng làng xã.
- 1."Thôn xóm làng mạc đều đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau."
- 2."Mỗi làng mạc đều có những truyền thống văn hóa riêng."
Lưu ý khi sử dụng "làng mạc"
Lưu ý về danh từ
"làng mạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "làng mạc"
làng mạc là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ các đơn vị dân cư nông thôn, thường dùng để chỉ khái quát về các cộng đồng làng xã. Ví dụ: "Thôn xóm làng mạc đều đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau."
Từ liên quan
làn đường
Phần đường giao thông được phân chia bằng dải phân cách, dành riêng cho từng loại phương tiện hoặc cho các làn xe chạy theo một chiều nhất định.
làng
(Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
làng chơi
Những người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí để tìm kiếm sự thoả mãn trong cuộc sống.
làng nghề
Làng chuyên sản xuất một loại nghề thủ công truyền thống.
làng nhàng
(Khẩu ngữ) thuộc loại tạm thời coi là trung bình, không có điều gì nổi bật.
làng nước
Những người sống trong cùng một làng và có mối quan hệ với nhau (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.