lạnh tanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạnh tanh (Tính từ)
Rất lạnh, không có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc dấu hiệu của hoạt động con người.
- 1."Nhà cửa lạnh tanh."
- 2."Vẻ mặt lạnh tanh."
- 3."Cái lạnh tanh từ băng tuyết khiến mọi thứ trở nên tĩnh lặng."
- 4."Căn phòng trống trải và lạnh tanh làm tôi cảm thấy cô đơn."
Lưu ý khi sử dụng "lạnh tanh"
Lưu ý về tính từ
"lạnh tanh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lạnh tanh"
lạnh tanh là tính từ trong tiếng Việt. Rất lạnh, không có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc dấu hiệu của hoạt động con người. Ví dụ: "Nhà cửa lạnh tanh."
Từ liên quan
lạnh ngắt
Rất lạnh, đến mức không còn cảm nhận được chút hơi ấm nào.
lạnh như tiền
Diễn tả sự lạnh lùng, không có cảm xúc hay biểu hiện gì, thường dùng để chỉ thái độ của một người.
lạnh nhạt
Từ chỉ trạng thái lạnh lùng, thiếu sự biểu hiện tình cảm thân mật hoặc gần gũi trong giao tiếp.
lạnh toát
Mô tả cảm giác lạnh bất ngờ và mạnh mẽ, thường mang lại cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu.
lạo xạo
Từ mô phỏng âm thanh của cát, sỏi hoặc vật tương tự khi cọ xát hoặc bị nghiền nát.
lạp xường
Món ăn được chế biến từ thịt, trộn với diêm tiêu, rồi nhồi vào ruột lợn và phơi hoặc sấy khô.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.