lan toả
Định nghĩa
Nghĩa 1: lan toả (Động từ)
Phát ra và lan rộng ra khắp xung quanh.
- 1."Hương thơm lan tỏa khắp khu vườn."
- 2."Hơi ấm lan tỏa khắp căn phòng."
- 3."Cảm xúc vui vẻ lan tỏa giữa mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "lan toả"
Lưu ý về động từ
"lan toả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lan toả"
lan toả là động từ trong tiếng Việt. Phát ra và lan rộng ra khắp xung quanh. Ví dụ: "Hương thơm lan tỏa khắp khu vườn."
Từ liên quan
lan
Cây cảnh có nhiều loại, thân cỏ, lá dài và hẹp, thường nở hoa đẹp và có hương thơm.
lan can
Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hoặc hai bên thành cầu, nhằm ngăn chặn người rơi xuống.
lan man
Từ dùng để chỉ việc nói, viết hoặc suy nghĩ một cách dài dòng, không có sự mạch lạc và hệ thống.
lan truyền
Truyền đi và lan rộng ra khắp nơi.
lan tràn
Lan nhanh và mạnh mẽ trên một phạm vi rộng lớn.
lang
(Khẩu ngữ) cách gọi tắt của thầy lang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.