lành mạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lành mạnh (Tính từ)
Không có những yếu tố tiêu cực, xấu hoặc không tốt.
- 1."Nếp sống lành mạnh."
- 2."Cạnh tranh lành mạnh."
- 3."Tham gia các hoạt động thể thao để duy trì một lối sống lành mạnh."
- 4."Gia đình tôi luôn chú trọng đến dinh dưỡng để có sức khỏe lành mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "lành mạnh"
Lưu ý về tính từ
"lành mạnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lành mạnh"
lành mạnh là tính từ trong tiếng Việt. Không có những yếu tố tiêu cực, xấu hoặc không tốt. Ví dụ: "Nếp sống lành mạnh."
Từ liên quan
lành chanh lành chói
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'lành chanh', nhưng biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
lành lạnh
Cảm giác hơi lạnh, không quá lạnh nhưng vẫn có sự dễ chịu.
lành lặn
Còn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc có thương tật (nói chung).
lành nghề
Người có tay nghề giỏi, thành thạo trong lĩnh vực chuyên môn.
lành tính
Từ dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng không có tính chất nguy hiểm.
lào
Từ (ít sử dụng) chỉ đơn vị đo giá trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.