lánh né
Định nghĩa
Nghĩa 1: lánh né (Động từ)
Tránh né để không phải đối diện với những tình huống không mong muốn.
- 1."Lánh né trách nhiệm."
- 2."Anh ta luôn tìm cách lánh né các câu hỏi khó."
- 3."Cô ấy quyết định lánh né cuộc xung đột."
Lưu ý khi sử dụng "lánh né"
Lưu ý về động từ
"lánh né" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lánh né"
lánh né là động từ trong tiếng Việt. Tránh né để không phải đối diện với những tình huống không mong muốn. Ví dụ: "Lánh né trách nhiệm."
Từ liên quan
lánh
Tránh xa hoặc rời khỏi một nơi để không phải gặp người hay điều gì đó mà mình không thích.
lánh lót
Diễn tả sự nhẹ nhàng, thảnh thơi, không bị áp lực hay ràng buộc.
lánh mặt
Trốn tránh, không muốn gặp mặt ai đó hoặc không muốn xuất hiện ở một nơi nào đó.
lánh nạn
Trốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa.
láo
(Khẩu ngữ) không đúng, bậy bạ, không tuân theo quy tắc hoặc sự thật.
láo liên
Chỉ sự thiếu chân thật, hay nói dối, hoặc hành động không thành thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.