Từ vựng vần T (trang 15/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thử tháchTình huống hoặc nhiệm vụ mà người nào đó phải đối mặt để kiểm tra sức mạnh, khả năng hoặc ý chí của mình.
- thư tháiỞ trong trạng thái nhẹ nhàng, dễ chịu, không bị căng thẳng hay lo lắng.
- thụ thaiBắt đầu quá trình mang thai.
- thủ thânHành động giữ mình để tránh những nguy hiểm hoặc bất lợi có thể xảy ra.
- thu thanhHành động ghi lại âm thanh bằng một thiết bị, như băng hay đĩa từ, để phát lại sau này.
- thủ thànhNgười chơi bóng đá đảm nhiệm vị trí gác đền, ngăn cản đối thủ ghi bàn vào khung thành.
- thu thậpHành động tìm kiếm, góp nhặt và tập hợp các thông tin, dữ liệu hay ý kiến lại với nhau.
- thú thậtNói sự thật, không che giấu, thường là về cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.
- thủ thếGiữ tư thế phòng thủ để chống lại sự tấn công từ đối phương.
- thủ thỉNói một cách nhẹ nhàng, êm ái, với âm lượng vừa đủ để người nghe có thể cảm nhận, thường là để bộc bạch tình cảm hoặc tâm tư.
- thú thiệtNói thật lòng, thành thật về một điều gì đó.
- thứ thiệtTừ chỉ những thứ thật sự có giá trị, đúng với bản chất của nó, không phải hàng giả.
- thư thoạiLời nhắn trực tiếp được gửi qua hệ thống điện thoại hoặc thư điện tử mà người khác có thể nghe lại sau này.
- thủ thưNgười có trách nhiệm quản lý và tổ chức sách trong thư viện.
- thủ thuậtThủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh, thường được sử dụng trong y khoa.
- thú thựcThú nhận sự thật hoặc bày tỏ một ý kiến một cách chân thành.
- thư tịchSách và các tài liệu viết, thường dùng để chỉ các sách và tài liệu cổ, có từ lâu.
- thủ tiếtTừ cổ, chỉ hành động của người phụ nữ góa giữ tiết hạnh với người chồng đã mất, không đi tái hôn, theo quan niệm đạo đức phong kiến.
- thủ tiêuHành động từ bỏ hoặc lẩn tránh hoàn toàn một hoạt động nào đó.
- thư tínThư từ được gửi qua bưu điện, chỉ chung cho các loại thư gửi và nhận.
- thư tín điện tửDịch vụ trên máy tính cho phép người dùng trao đổi thư từ qua mạng Internet.
- thư tín dụngVăn bản pháp lý mà ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người mua hàng, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán cho người bán hàng với những điều kiện nhất định (trong hoạt động xuất nhập khẩu).
- thụ tinhHiện tượng mà tế bào sinh sản cái tiếp nhận tế bào sinh sản đực, dẫn đến việc hình thành tế bào trứng hoặc hợp tử.
- thú tínhTính chất của động vật; thường dùng để mô tả những ham muốn xác thịt thuần túy, buông thả, hoặc những hành động cực kỳ tàn bạo, thiếu nhân tính.
- thụ tinh nhân tạoHành động thụ tinh do con người thực hiện bằng cách đưa tinh trùng vào bên trong cơ quan sinh dục cái.
- thú tộiTự khai báo về những tội lỗi mà mình đã gây ra.
- thu tómTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như thâu tóm.
- thụ trai(Trang trọng) (nhà chùa) dùng bữa cơm chay, thường vào những buổi lễ nhất định.
- thư traiTừ cổ, chỉ không gian giống như thư phòng, nơi đọc sách và nghiên cứu.
- thủ trưởngNgười đứng đầu, có trách nhiệm lãnh đạo một cơ quan hoặc đơn vị công tác.
- thứ trưởngNgười đảm nhận vai trò trợ giúp và có thể thay thế bộ trưởng lãnh đạo một bộ khi cần thiết.
- thứ tựSự sắp xếp một cách hợp lý, lần lượt theo quy tắc nhất định, từ trên xuống dưới hay từ trước ra sau.
- thư từThư gửi cho nhau, thường dùng để chỉ việc trao đổi thông tin qua chữ viết.
- thủ tựNgười chịu trách nhiệm trông nom việc hương khói và bảo vệ chùa chiền.
- thứ tưNgày thứ tư trong tuần, nằm giữa thứ ba và thứ năm.
- thủ tụcTập hợp các phương thức được thiết lập sẵn nhằm giải quyết một bài toán cụ thể hoặc thực hiện một chức năng xác định nào đó trên máy tính, như phục hồi, kiểm tra, cài đặt, v.v.
- thủ túcNgười giúp đỡ đắc lực, có vai trò quan trọng trong một tổ chức hoặc hoạt động.
- thủ tướngNgười đứng đầu chính phủ tại một số quốc gia.
- thu va thu vén(Khẩu ngữ) mang nghĩa tương tự như 'thu vén', nhưng nhấn mạnh hơn về hành động dọn dẹp hoặc sắp xếp.
- thú vậtLoài thú nói chung, thường được dùng để chỉ những người có hành động dã man, bỉ ổi, mất hết nhân tính.
- thu vénHành động gom góp, tích lũy từng chút một để xây dựng hoặc tạo ra điều gì đó.
- thú vịChỉ điều gì đó gây hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác.
- thủ vĩ ngâmThể thơ thất ngôn trong đó câu cuối của bài thơ sẽ lặp lại câu đầu.
- thư việnNơi lưu trữ sách, báo, và tài liệu với số lượng lớn, được tổ chức để tiện cho bạn đọc sử dụng.
- thú vuiĐiều mang lại sự hứng thú, niềm vui và sự thích thú.
- thu xếpĐặt hoặc sắp xếp cái gì một cách có tổ chức và hợp lý.
- thủ xướngTừ cổ, mang nghĩa giống như 'khởi xướng'.
- thú yNgành chuyên trách các công việc liên quan đến phòng ngừa, điều trị bệnh và lai tạo giống cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, cũng như kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.
- thứ yếuKhông quá quan trọng, được nói đến trong sự so sánh với những yếu tố quan trọng hơn; phân biệt với chính yếu hay chủ yếu.
- thuaThua là ở mức thấp hơn hoặc kém hơn so với cái được so sánh.
- thưaTừ được dùng trước một danh xưng hoặc cụm từ xưng hô để mở đầu khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn hoặc trước đám đông, thể hiện thái độ tôn trọng và lễ phép.
- thùaHành động khâu từng mũi chỉ để viền kín các mép của lỗ khuyết.
- thủaThời gian, khoảng thời gian nào đó trong quá khứ, thường được sử dụng trong văn cảnh cũ hoặc phương ngữ.
- thừaHành động theo hoặc tuân thủ chỉ thị từ người có chức vụ hoặc quyền hạn.
- thửaTừ dùng để chỉ một đơn vị cụ thể của mảnh ruộng hoặc đất có diện tích đáng kể và được xác định rõ ràng.
- thua chị kém emThua kém về tài năng, tuổi tác hoặc kinh nghiệm so với người khác, thường được dùng để chỉ sự ngưỡng mộ, bất ngờ khi thấy ai đó có khả năng vượt bậc.
- thừa cơLợi dụng ngay thời điểm hoặc dịp tốt nào đó để thực hiện một việc gì.
- thừa giấy vẽ voiMột câu thành ngữ chỉ hành động làm việc gì đó không cần thiết hoặc không phù hợp, thường gây tốn thời gian và công sức.
- thừa gió bẻ măngHành động lý luận khéo léo hoặc linh hoạt để thay đổi tình huống hoặc để đạt được lợi ích cá nhân.
- thưa gửiCách xưng hô và giao tiếp với người có địa vị cao hơn một cách lễ phép và trang trọng.
- thừa hànhThực hiện nhiệm vụ, mệnh lệnh của cấp trên hoặc theo quy định của pháp luật.
- thừa kếNhận được tài sản hoặc của cải mà người đã khuất để lại.
- thua kémKhông đạt được, kém hơn so với ai hoặc cái gì đó.
- thưa kiệnHành động gửi đơn khiếu nại đến tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- thua lỗBị lỗ vốn trong kinh doanh hoặc buôn bán.
- thừa lươngHành động hóng mát, thư giãn trong không gian thoáng đãng.
- thừa mứa(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái dạt dào, thừa thãi đến mức không thể sử dụng hết, gây cảm giác lãng phí.
- thừa nhậnChấp nhận và công nhận điều gì đó là đúng, hợp lý, hoặc hợp pháp, không còn phủ nhận hay nghi ngờ.
- thừa pháiNgười làm việc văn phòng trong các cơ quan chính phủ Nam triều thời Pháp thuộc (thuật ngữ cũ).
- thừa sốMột trong những thành phần cấu tạo nên một tích.
- thừa sống thiếu chếtChỉ tình trạng sống trong điều kiện rất khó khăn, không đủ ăn đủ mặc và thường xuyên ở trong trạng thái lo âu, sợ hãi.
- thua sút(Phương ngữ) Thua kém do có sự giảm sút về một mặt nào đó.
- thừa thãiTừ chỉ sự dư thừa, nhiều đến mức có thể sử dụng thoải mái mà không lo thiếu.
- thừa thắngTừ chỉ việc tận dụng cơ hội khi đang ở thế thắng.
- thừa thếTận dụng thời điểm có lợi thế để hành động.
- thua thiệtBị thiệt thòi, thua kém hoặc mất mát nhiều trong một hoàn cảnh nào đó.
- thưa thoảngTừ có nghĩa tương tự như 'thi thoảng', được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên.
- thưa thớtMô tả sự vắng vẻ, không đông đúc, không tụ tập nhiều người.
- thưa thốtNói một cách lịch sự, nhẹ nhàng và tôn trọng, thường được dùng để đề cập đến việc nói ra ý kiến hoặc yêu cầu.
- thừa tựHưởng thừa tài sản do tổ tiên để lại và thực hiện việc thờ cúng theo truyền thống.
- thừa tướngDanh từ cổ, tương đương với tể tướng.
- thuậnBiểu thị sự bằng lòng hoặc đồng tình.
- thuẫnVật dùng để che chắn cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người trong các trận chiến thời xưa, có hình dạng thon dần về một đầu, giống như nửa hình cái thoi.
- thuầnChỉ một thứ, một loại duy nhất, không pha trộn hay lẫn lộn với cái khác.
- thuận buồm xuôi gióCâu chúc phúc, biểu thị sự mong ước mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.
- thuần chấtVẫn giữ được bản chất vốn có, không bị pha tạp hay thay đổi.
- thuận chèo mát máiDiễn tả trạng thái dễ chịu, thoải mái khi ở trong một không gian thoáng đãng, kín đáo, thường liên quan đến môi trường tự nhiên.
- thuần chủngChỉ giống sinh vật giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
- thuần dưỡngNuôi dưỡng và luyện tập để các động vật hoang dã trở nên thuần hóa, có thể sống gần gũi với con người.
- thuần hậuChất phác, hiền lành và chân thật.
- thuần hoáHành động làm cho một con vật trở nên quen và phục tùng con người, tương tự như thuần dưỡng.
- thuận hoàTừ dùng để chỉ sự hòa thuận, không có mâu thuẫn hay xung đột.
- thuần khiếtHoàn toàn trong sạch và không bị ô nhiễm.
- thuận lợiCó nhiều yếu tố hoặc điều kiện thuận lợi để thực hiện việc gì.
- thuận mua vừa bánHành động bán hàng và mua hàng một cách hài hòa, đôi bên cùng có lợi.
- thuần nhấtChỉ có một loại duy nhất, không pha tạp với thứ khác.
- thuần phácNgười hoặc vật hiền lành, chân thật, không giả dối.
- thuần phongPhong tục tốt đẹp, thể hiện nét văn hóa tích cực của một cộng đồng.
- thuần phong mĩ tụcMột tập hợp các giá trị văn hóa, phong tục tập quán tốt đẹp và hướng con người tới cái thiện.
- thuần phong mỹ tụcNhững phong tục tập quán tốt đẹp, đặc trưng của văn hóa dân tộc, phản ánh truyền thống và đạo đức
- thuần phụcLàm cho một con vật, người hoặc một thứ gì đó trở nên dễ sai bảo, phục tùng theo ý muốn.
- thuần thụcTừ miêu tả việc (làm việc gì đó) rất thành thạo và nhuần nhuyễn nhờ vào việc thực hành nhiều hoặc luyện tập thường xuyên.
- thuận tiệnTiện lợi và dễ dàng, không gặp khó khăn hay trở ngại.
- thuần tínhChỉ tính cách hay đặc điểm của một người hoặc một con vật rất hiền lành, không có tính hung dữ.
- thuận tìnhBày tỏ sự đồng ý hoặc bằng lòng theo một hướng nhất định.
- thuần tuýChỉ những gì hoàn toàn, thuần khiết, không có sự trộn lẫn hay pha tạp.
- thuận vợ thuận chồngCâu nói diễn tả sự hòa hợp, đồng nhất giữa vợ và chồng trong mối quan hệ hôn nhân, khi cả hai có sự tôn trọng và ủng hộ lẫn nhau.
- thuậtPhương pháp hoặc cách thức khéo léo cần thiết để đạt được kết quả trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
- thuật ngữTừ hoặc cụm từ dùng để diễn đạt các khái niệm trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật.
- thuật sốPhép bói toán dựa vào bát quái và ngũ hành để suy đoán về sự tốt xấu, may rủi.
- thuật toánTập hợp các quy tắc được sử dụng để chỉ dẫn một cách cụ thể trình tự các bước cần thực hiện khi giải quyết một bài toán, đặc biệt trong lĩnh vực tin học.
- thứcThứ, món, hoặc loại, thường được dùng để chỉ về đồ ăn và đồ uống.
- thựcTừ chỉ sự thật, thực tế, có thực.
- thúcHành động làm cho quá trình phát triển và sinh trưởng của cây trồng hoặc vật nuôi diễn ra nhanh hơn.
- thụcThục địa, hay nói tắt là thục, dùng để chỉ đất đã qua sử dụng.
- thức ănCác loại thực phẩm dùng để ăn, thường bao gồm cá, thịt, rau củ, và nhiều thứ khác.
- thúc bá(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ hai người có quan hệ anh em trong họ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- thúc báchCảm thấy áp lực hoặc khẩn cấp, cần phải hành động ngay lập tức.
- thúc béoCó nghĩa tương tự như 'vỗ béo', ám chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên béo tốt hơn.
- thực bụngThật lòng, chân thật, không giả dối.
- thực chấtNội dung cơ bản, thực sự có bên trong của sự vật hay hiện tượng.
- thực chiĐã chi tiêu trong thực tế; phân biệt với dự chi.
- thực chứng luậnPhương pháp luận nghiên cứu dựa trên chứng cớ thực tế và sự quan sát chứ không phải dựa vào lý thuyết hay giả thuyết.
- thực dân(Khẩu ngữ) người từ nước tư bản, thuộc tầng lớp bóc lột và thống trị tại nước thuộc địa, trong mối quan hệ với nhân dân nơi đây.
- thúc đẩyKích thích, tạo điều kiện và động lực cho hoạt động hoặc sự phát triển theo một hướng nhất định, thường là hướng tích cực.
- thực địaĐịa bàn, đất đai thực tế, khác với những gì được thể hiện trên giấy tờ, bản đồ, v.v.
- thục địaVị thuốc đông y có màu đen, được chế biến từ củ của cây địa hoàng, thường được dùng để bổ huyết và tăng cường sức khỏe.
- thực đơnBản liệt kê các món ăn có trong nhà hàng hoặc trong một bữa tiệc.
- thực dụngChỉ những gì có thể mang lại lợi ích vật chất thiết thực và ngay lập tức, không chú trọng đến các khía cạnh khác.
- thúc épHành động thúc giục, buộc người khác phải làm ngay hoặc chấp nhận một điều gì đó.
- thức giấcHành động dậy sau khi ngủ, không còn ở trong trạng thái ngủ nữa.
- thúc giụcHành động giục giã, yêu cầu người khác làm nhanh hoặc gấp rút.
- thực hànhTừ dùng để chỉ việc thực hiện hoặc áp dụng vào thực tế.
- thực hiệnThực hiện có nghĩa là làm theo một trình tự hoặc phép tắc nhất định.
- thực hưSự thật hay không, và nếu có, thì ở mức độ nào (nói khái quát).
- thực khách(Trang trọng) người đến ăn tại một cửa hàng hoặc một bữa tiệc.
- thực lợiHình thức kinh doanh đầu tư vốn để thu lợi nhuận mà không trực tiếp tham gia quản lý.
- thực lòngThành thật, xuất phát từ đáy lòng, không giả dối.
- thực lựcSức mạnh có thật, không chỉ là trên danh nghĩa hoặc dựa vào sự hỗ trợ từ người khác.
- thục mạngTừ chỉ hành động liều lĩnh và mạnh bạo đến mức không quan tâm đến nguy hiểm.
- thực mục sở thịThực mục sở thị có nghĩa là thấy trực tiếp, chứng kiến một sự việc hay hiện tượng nào đó mà không phải qua sự mô tả hay hình ảnh. Thường dùng để nhấn mạnh sự xác thực của thông tin khi đã tận mắt thấy.
- thực nghiệmLà quá trình tạo ra những thay đổi ở sự vật để quan sát, nhằm nghiên cứu các hiện tượng nhất định, kiểm tra một giả thuyết hoặc đưa ra những ý kiến mới.
- thục nữNgười con gái hiền dịu, nết na thường được đề cập trong văn chương.
- thực phẩmCác thứ dùng để chế biến thành món ăn, bao gồm thịt, cá, trứng, và các nguyên liệu khác (nói chung); khác với lương thực.
- thúc phụ(Từ cũ, trang trọng) Chỉ người chú ruột, thường dùng trong văn hóa truyền thống.
- thực quảnỐng dẫn thức ăn từ miệng đến dạ dày.
- thực quyềnQuyền hành thực sự, không chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
- thực raThực ra được sử dụng để diễn đạt một sự thật hoặc điều gì đó mà không ai biết hoặc có thể hiểu nhầm.
- thực sựChỉ sự thật đúng, không giả dối hay không sai lệch.
- thực sự cầu thịChỉ một trạng thái hoặc tính cách chân thành, cầu thị trong việc học hỏi, tiếp thu ý kiến của người khác.
- thực tàiTài năng có thật, không phải lý thuyết hoặc giả mạo.
- thực tạiKhái niệm chỉ tổng thể những sự vật, hiện tượng đang tồn tại và diễn ra trong cuộc sống xung quanh chúng ta.
- thực tại ảoHình ảnh hoặc không gian được tạo ra thông qua công nghệ điện tử, mang lại cảm giác như thật.
- thực tại khách quanThực tại khách quan đề cập đến những thực tế tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Đây là những điều mà mọi người có thể quan sát và đồng thuận về sự tồn tại của chúng.
- thực tâmTừ dùng để chỉ sự chân thành, không có giả dối.
- thực tậpHành động thực hiện trong thực tế nhằm áp dụng và tăng cường kiến thức lý thuyết, đồng thời trau dồi kỹ năng chuyên môn.
- thực tập sinhNgười được cử đến làm việc tại các tổ chức nghiên cứu hoặc trường đại học để nâng cao kiến thức chuyên môn.
- thực tếNói về những điều xảy ra đúng như trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ dừng lại ở lý thuyết.
- thực thàChân thật, không giả dối; thể hiện sự thành thật và ngay thẳng.
- thực thểSự vật có sự tồn tại độc lập.
- thực thiThực hiện theo những điều đã được giao hoặc đã được quyết định chính thức.
- thức thờiCó khả năng hiểu biết về thời cuộc và có những hành động phù hợp với sự thay đổi của xã hội.
- thúc thủ(Từ cũ) chỉ việc không thể làm gì khác, cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh.
- thực thuSố lượng đã được thu hoạch trong thực tế, khác với số lượng dự tính ban đầu.
- thực thụThật sự, với đầy đủ tư cách và bản chất như vốn có, chứ không chỉ là hình thức hay trên danh nghĩa.
- thực tiễnNhững hoạt động của con người, chủ yếu là lao động sản xuất, nhằm tạo ra các điều kiện cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của xã hội.
- thực tìnhThật sự, đúng như vậy, hoặc sự thật là như thế.
- thức tỉnhGợi ra và làm sống dậy một cách mạnh mẽ những điều tiềm tàng trong con người.
- thực tình mà nóiCụm từ được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nói đang bày tỏ ý kiến thực sự và chân thành của mình về một vấn đề nào đó.
- thực trạngTình trạng thực tế, thường không tốt, khác với những gì bề ngoài thể hiện.
- thực từTừ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng đóng vai trò thành phần trong câu.
- thực túc binh cườngCâu nói biểu thị tính kiên cường, mạnh mẽ và đầy đủ sức sống trong cuộc sống.
- thực vậtTên gọi chung cho các loài cây cỏ và những sinh vật bậc thấp khác có đặc điểm giống như cây cỏ, thường có màng tế bào bằng cellulose.
- thực vật bậc thấpThực vật có cấu trúc đơn giản, chưa phân hóa rõ ràng thành thân, lá và rễ.
- thực vật họcMôn khoa học nghiên cứu về các loài thực vật, cấu trúc, sự sinh trưởng và phát triển của chúng.
- thuêLàm việc cho người khác để nhận tiền công.
- thuếKhoản tiền hoặc hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh có nghĩa vụ nộp cho nhà nước theo mức quy định, dựa trên giá trị tài sản, mức thu nhập, loại hình nghề nghiệp, v.v.
- thuê baoThực hiện thuê để sử dụng, tính theo thời gian chứ không tính theo số lần sử dụng, thường có giới hạn theo quy định.
- thuế đinhThuế thân được đánh vào từng người dân đinh trong thời kỳ phong kiến.
- thuế doanh thuThuế được áp dụng đối với doanh thu của doanh nghiệp.