thú vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: thú vị (Tính từ)
Chỉ điều gì đó gây hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác.
- 1."Chương trình truyền hình này rất thú vị, mình xem không thể ngừng lại."
- 2."Món ăn này thú vị hơn mình nghĩ, có hương vị đặc biệt."
- 3."Cuộc trò chuyện giữa họ thật thú vị, đầy những câu chuyện hài hước."
Nghĩa 2: thú vị (Danh từ)
Điều đáng quan tâm hoặc hấp dẫn.
- 1."Có rất nhiều thú vị ở thành phố này mà mình chưa khám phá."
- 2."Cuộc sống đầy những thú vị mà chúng ta không nhận ra."
- 3."Mỗi chuyến đi mang lại cho tôi những thú vị mới mẻ."
Lưu ý khi sử dụng "thú vị"
Lưu ý về tính từ
"thú vị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thú vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thú vị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thú vị"
thú vị là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ điều gì đó gây hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác. Ví dụ: "Chương trình truyền hình này rất thú vị, mình xem không thể ngừng lại."
Từ liên quan
thú tội
Tự khai báo về những tội lỗi mà mình đã gây ra.
thú vui
Điều mang lại sự hứng thú, niềm vui và sự thích thú.
thú vật
Loài thú nói chung, thường được dùng để chỉ những người có hành động dã man, bỉ ổi, mất hết nhân tính.
thú y
Ngành chuyên trách các công việc liên quan đến phòng ngừa, điều trị bệnh và lai tạo giống cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, cũng như kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.
thúc
Hành động làm cho quá trình phát triển và sinh trưởng của cây trồng hoặc vật nuôi diễn ra nhanh hơn.
thúc bá
(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ hai người có quan hệ anh em trong họ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.