thuần tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: thuần tính (Tính từ)
Chỉ tính cách hay đặc điểm của một người hoặc một con vật rất hiền lành, không có tính hung dữ.
- 1."Chó của tôi rất thuần tính, nó luôn vui vẻ khi gặp mọi người."
- 2."Bạn bè của tôi nói rằng con mèo của tôi rất thuần tính, nó thích được vuốt ve."
- 3."Những con ngựa thuần tính thường dễ dàng được dạy bảo và huấn luyện."
Nghĩa 2: thuần tính (Danh từ)
Tình trạng hay đặc điểm của việc hiền lành, dễ chịu.
- 1."Tôi thích những nơi có thuần tính, nơi mọi người đối xử với nhau thật lòng."
- 2."Trong công việc, có thuần tính sẽ giúp tạo ra môi trường làm việc thoải mái hơn."
- 3."Ngày nay, thuần tính đang trở thành một yếu tố quan trọng trong giáo dục trẻ em."
Lưu ý khi sử dụng "thuần tính"
Lưu ý về tính từ
"thuần tính" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thuần tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thuần tính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thuần tính"
thuần tính là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tính cách hay đặc điểm của một người hoặc một con vật rất hiền lành, không có tính hung dữ. Ví dụ: "Chó của tôi rất thuần tính, nó luôn vui vẻ khi gặp mọi người."
Từ liên quan
thuần phục
Làm cho một con vật, người hoặc một thứ gì đó trở nên dễ sai bảo, phục tùng theo ý muốn.
thuần thục
Từ miêu tả việc (làm việc gì đó) rất thành thạo và nhuần nhuyễn nhờ vào việc thực hành nhiều hoặc luyện tập thường xuyên.
thuần tuý
Chỉ những gì hoàn toàn, thuần khiết, không có sự trộn lẫn hay pha tạp.
thuẫn
Vật dùng để che chắn cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người trong các trận chiến thời xưa, có hình dạng thon dần về một đầu, giống như nửa hình cái thoi.
thuận
Biểu thị sự bằng lòng hoặc đồng tình.
thuận buồm xuôi gió
Câu chúc phúc, biểu thị sự mong ước mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.