thú y

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thú y (Danh từ)

Ngành chuyên trách các công việc liên quan đến phòng ngừa, điều trị bệnh và lai tạo giống cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, cũng như kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ thú y"
  • 2."Công việc của bác sĩ thú y rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cho động vật."
  • 3."Trường đại học mở chuyên ngành thú y để đào tạo các bác sĩ trong tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "thú y"

Lưu ý về danh từ

"thú y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thú y"

thú y là danh từ trong tiếng Việt. Ngành chuyên trách các công việc liên quan đến phòng ngừa, điều trị bệnh và lai tạo giống cho gia súc, gia cầm và các loài động vật khác, cũng như kiểm nghiệm sản phẩm chăn nuôi. Ví dụ: "Bác sĩ thú y"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này