thừa tướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thừa tướng (Danh từ)
Danh từ cổ, tương đương với tể tướng.
- 1."tể tướng"
- 2."Trong triều đình, thừa tướng là người đứng đầu, có quyền lực lớn."
- 3."Nhiều thừa tướng trong lịch sử đã đóng góp quan trọng cho sự phát triển của đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "thừa tướng"
Lưu ý về danh từ
"thừa tướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thừa tướng"
thừa tướng là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ cổ, tương đương với tể tướng. Ví dụ: "tể tướng"
Từ liên quan
thừa thãi
Từ chỉ sự dư thừa, nhiều đến mức có thể sử dụng thoải mái mà không lo thiếu.
thừa thắng
Từ chỉ việc tận dụng cơ hội khi đang ở thế thắng.
thừa thế
Tận dụng thời điểm có lợi thế để hành động.
thừa tự
Hưởng thừa tài sản do tổ tiên để lại và thực hiện việc thờ cúng theo truyền thống.
thừng
Dây lớn và chắc chắn, thường được bện từ đay hoặc gai, dùng để buộc hoặc kéo.
thử
Hành động làm gì đó để xem kết quả ra sao, có thể đạt được điều mình mong muốn (thường dùng trong lời khuyên nhẹ nhàng).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.