thừa tướng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thừa tướng (Danh từ)

Danh từ cổ, tương đương với tể tướng.

Ví dụ (3)
  • 1."tể tướng"
  • 2."Trong triều đình, thừa tướng là người đứng đầu, có quyền lực lớn."
  • 3."Nhiều thừa tướng trong lịch sử đã đóng góp quan trọng cho sự phát triển của đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "thừa tướng"

Lưu ý về danh từ

"thừa tướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thừa tướng"

thừa tướng là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ cổ, tương đương với tể tướng. Ví dụ: "tể tướng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này